Clasp - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈklæsp/
Từ khóa » đan Tay Vào Nhau Tiếng Anh
-
đan Tay Vào Nhau Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Glosbe - đan Tay In English - Vietnamese-English Dictionary
-
TAY VÀO NHAU In English Translation - Tr-ex
-
"Hannah đan Các Ngón Tay Vào Nhau." Tiếng Anh Là Gì?
-
đan Xen Các Ngón Tay Vào Nhau Dịch
-
28 Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tình Yêu Dễ Thương - British Council
-
Unit 8: Miêu Tả động Tác - Part 2 Describe A Picture - Anh Ngữ Ms Hoa
-
Thử đan 2 Tay Vào Nhau Xem, Biết đâu Bạn Lại Là Một Của Hiếm ở Trên ...
-
Cẩn Thận! Những Cử Chỉ Sau Có Thể Khiến Bạn Bị Hiểu Nhầm đấy!