Classmate Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "classmate" thành Tiếng Việt

bạn cùng lớp, bạn học là các bản dịch hàng đầu của "classmate" thành Tiếng Việt.

classmate noun ngữ pháp

Someone who is in the same class (in school) [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bạn cùng lớp

    noun

    I get on pretty well with my new classmates.

    Tôi khá hòa hợp với những người bạn cùng lớp mới.

    GlosbeMT_RnD
  • bạn học

    noun

    Irène was hesitant because her classmates had been unreceptive.

    Irène ngần ngại vì bạn học trước đó tỏ ý không muốn nghe.

    GlosbeMT_RnD
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " classmate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "classmate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Classmate Có Nghĩa Là Gì