Classmate - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌmeɪt/
Danh từ
classmate /.ˌmeɪt/
- Bạn cùng lớp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “classmate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Classmate đọc Là Gì
-
CLASSMATE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Classmate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Classmates Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Cách Phát âm Classmate Trong Tiếng Anh - Forvo
-
CLASSMATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ điển Anh Việt "classmate" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'classmates' Trong Từ điển ... - Cồ Việt
-
Classmates Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
CLASSMATE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
CLASSMATES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Classmate
-
Classmate Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Bạn Cùng Lớp Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe