CM Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Nhật-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ CM tiếng Nhật
Từ điển Nhật Việt | CM (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ CM | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Nhật Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Nhật Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
CM tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ CM trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ CM tiếng Nhật nghĩa là gì.
*n - commercial message, commercial (radio, TV, etc.), ad - construction management - contract manufacturer - customer management - court martial;Xem từ điển Việt NhậtKana:
Từ ngữ liên quan tới CM
- 圭璧 tiếng Nhật là gì?
- 代り合う tiếng Nhật là gì?
- 後退ファイル回復 tiếng Nhật là gì?
- 調べ直す tiếng Nhật là gì?
- クリアバンド tiếng Nhật là gì?
- 公理 tiếng Nhật là gì?
- 貿易計画 tiếng Nhật là gì?
- はまり込む tiếng Nhật là gì?
- 公傷制度 tiếng Nhật là gì?
- サービスアクセスポイント tiếng Nhật là gì?
- 気受け tiếng Nhật là gì?
- アナログ時計 tiếng Nhật là gì?
- レジン tiếng Nhật là gì?
- 地域郵便属性 tiếng Nhật là gì?
- 座布団を当てる tiếng Nhật là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của CM trong tiếng Nhật
CM có nghĩa là: *n - commercial message, commercial (radio, TV, etc.), ad - construction management - contract manufacturer - customer management - court martial; Kana:
Đây là cách dùng CM tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ CM tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ khóa » Cm Trong Tiếng Nhật
-
Tất Tần Tật Từ Vựng Tiếng Nhật Về đo Lường
-
Tên Các đơn Vị đo Lường Bằng Tiếng Nhật
-
Từ Vựng Về Trọng Lượng Và Các đơn Vị đo Lường Trong Tiếng Nhật
-
[Từ Vựng Tiếng Nhật] - Chủ đề "Trọng Lượng Và Các đơn Vị đo Lường"
-
Dòng Nhật Bản, Hình Dạng Và đơn Vị đo Lường - Suki Desu
-
Chủ đề đơn Vị đo Lường Trong Tiếng Nhật Flashcards | Quizlet
-
Đơn Vị đo Lường Của Nhật Bản キロメートル... - Tiếng Nhật Giao Tiếp
-
Số đếm Trong Tiếng Nhật Có Vẻ Cơ Bản Nhưng Rất Dễ Nhầm
-
Chiều Dài Tiếng Nhật Là Gì?
-
Cách đếm Số Trong Tiếng Nhật Chính Xác Và đầy đủ Nhất - ĐỨC MINH
-
Đơn Vị đo Lường Của Nhật Bản - Dạy Học Tiếng Nhật Uy Tín Tại Hà Nội
-
Chủ đề “Đàm Thoại Giao Tiếp Trường đại Học” - Học Tiếng Nhật
-
Màu Sắc Trong Tiếng Nhật Và Cách Sử Dụng
CM (phát âm có thể chưa chuẩn)