CÔ ẤY HIỂU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CÔ ẤY HIỂU Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Scô ấy hiểu
she understandsshe knows
biếtshe understoodshe knew
biếtshe gets
{-}
Phong cách/chủ đề:
She knows you.Tôi sẽ làm cô ấy hiểu vấn đề.
I could make her understand.Cô ấy hiểu anh.
She knows me.Thật khó mà làm cô ấy hiểu.
It's so hard to make her understand.Để cô ấy hiểu bạn hơn.
Let her know you better.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từhiểu nhau khả năng hiểuem hiểuthời gian để hiểucơ hội tìm hiểuchìa khóa để hiểucậu hiểuhiểu ngôn ngữ con hiểukhách hàng hiểuHơnSử dụng với trạng từhiểu rõ chẳng hiểuchưa hiểuhiểu sai hiểu rất rõ chả hiểuhiểu đúng hiểu thấu luôn hiểuhiểu rõ nhất HơnSử dụng với động từtìm hiểu thêm muốn tìm hiểubắt đầu hiểucố gắng hiểucố gắng tìm hiểubắt đầu tìm hiểumong muốn tìm hiểucố tìm hiểuthích tìm hiểutiếp tục tìm hiểuHơnRất khó có thể khiến cô ấy hiểu.
It's so hard to make her understand.Cô ấy hiểu âm nhạc của anh.”.
She knows her music.Tình thế tàn khốc hơn cô ấy hiểu.
The situation is more dire than she knows.Cô ấy hiểu đây là nghề diễn mà.
She knows this is theater.Tôi nghĩ là cô ấy hiểu là anh đang bực mình.
I think she gets that you're pissed.Cô ấy hiểu khá rõ vấn đề này.
She knows this problem very well.Tôi hy vọng cô ấy hiểu tôi biết ơn như thế nào.
I hope she knew how grateful I was.Cô ấy hiểu những gì tôi đang nói.
She knows what I'm talking about.Tôi hy vọng cô ấy hiểu tôi biết ơn như thế nào.
I hope they understand how thankful I am.Cô ấy hiểu những chuyện như thế”.
He understands things like that.".Một nụ cười từ anh ta và cô ấy hiểu hết".
One smile from him and she knew she was understood'.Nhưng cô ấy hiểu công việc là công việc.
She knows work is work.Vợ tôi cũng công tác trong ngành nên cô ấy hiểu.
My husband works in IT as well, so understand.Cô ấy hiểu và đã nhìn tôi.
She knew and she gave this look.Quá buồn, vì rất khó có thể khiến cô ấy hiểu.
It's so sad, because it's so hard to make her understand.Cô ấy hiểu và quý ba hơn ai hết.
She knows and feels more than anybody else.Nếu vợ cháu không hiểu điều này thìcháu cần cắt nghĩa cho cô ấy hiểu.
If the wife does not understand,you should make her understand.Chắc cô ấy hiểu tôi đang trải qua điều gì.
Maybe she knows what I am going through.Và hơn nữa, cô ấy hiểu tôi, đủ để đặt niềm tin vào tôi?
She knows me, but well enough to confide in?Cô ấy hiểu quan niệm sống của tôi và ngược lại”.
He understands how I think about music and vice versa.".Đã khiến cô ấy hiểu rằng cô ấy phải sống tiếp.
This made her realize that she must continue living.Cô ấy hiểu câu chuyện và biết cách thể hiện câu chuyện đó.
He knows the story and he knows how to tell it.Nhưng cô ấy hiểu vị trí và nhiệm vụ của mình.
But she understood her position and her role.Làm sao cô ấy hiểu trừ khi anh nói với cô ấy chứ?”?
How will she know, unless you tell her so?Làm sao cô ấy hiểu rằng bạn thật sự yêu cô ấy thật lòng?
How does she know that you really really truly love her?Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 160, Thời gian: 0.0375 ![]()
![]()
cô ấy hét lêncô ấy hiểu được

Tiếng việt-Tiếng anh
cô ấy hiểu English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Cô ấy hiểu trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
cô ấy không hiểushe doesn't understandshe doesn't knowshe does not understandshe did not understandcô ấy sẽ hiểushe will understandshe would understandcô ấy hiểu đượcshe understandsshe understoodcô ấy hiểu rõshe knowstôi hiểu cô ấyi understand herTừng chữ dịch
côđại từyoushehericôđộng từmissấyđại từheherhimsheấyngười xác địnhthathiểuđộng từunderstandknowcomprehendlearnrealize STừ đồng nghĩa của Cô ấy hiểu
biếtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cô ấy Hiểu
-
CÔ ẤY HIỂU RÕ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cô ấy Hiểu Cảm Giác đấy Như Nào #shorts - YouTube
-
GIÁ NHƯ CÔ ẤY CHƯA XUẤT HIỆN | MIU LÊ X V.A.T - YouTube
-
Cô ấy Hiểu Cảm Giác đấy Như Nào #shorts - YouTube
-
Dấu Hiệu Nàng Chỉ Lợi Dụng Chứ Không Hề Yêu Bạn - VnExpress
-
10 Câu Nói Bạn Gái Thích Nghe - Tuổi Trẻ Online
-
"Hò Hẹn Một Cô Gái 38 Tuổi, Một Tháng Tôi đã Hiểu Vì Sao Cô ấy ế Tới ...
-
Hãy Khiến Cô ấy “tan Chảy” Theo Cách Của Bạn! - Tạp Chí Đẹp
-
Cách để Biết Cô ấy Thích Bạn Qua Tin Nhắn - WikiHow
-
Cách để Bạn Gái Yêu Bạn Hơn - WikiHow
-
Giải Thích 10 Câu Nói Kinh Điển Của Phụ Nữ Dễ “Gây Lú” Cho Đàn ...
-
Giá Khi Cưới Cô ấy, Tôi Hiểu Rằng... - Báo Sức Khỏe & Đời Sống