Cơ Chế Thị Trường Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Cơ chế thị trường" thành Tiếng Anh
Market mechanism là bản dịch của "Cơ chế thị trường" thành Tiếng Anh.
Cơ chế thị trường + Thêm bản dịch Thêm Cơ chế thị trườngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Market mechanism
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Cơ chế thị trường " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Cơ chế thị trường" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cơ Chế Thị Trường Tiếng Anh Là Gì
-
Cơ Chế Thị Trường (Market Mechanism) Là Gì? - VietnamBiz
-
"cơ Chế Thị Trường" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
THEO CƠ CHẾ THỊ TRƯỜNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CỦA CƠ CHẾ THỊ TRƯỜNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "cơ Chế Thị Trường" - Là Gì?
-
Cơ Chế Thị Trường - Luật ACC
-
Cơ Chế Thị Trường Là Gì? Phân Tích Cơ Chế Thị Trường Theo định ...
-
Cơ Chế Thị Trường Tiếng Anh Là Gì? - Sức Khỏe Làm đẹp
-
Cơ Chế Thị Trường – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cơ Chế Thị Trường Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Cơ Chế Thị Trường La Gì Cho Ví Dụ
-
Cơ Chế Thị Trường Là Gì? - Thả Rông
-
Hiện đại Hóa Cơ Chế Đa Phương Và Thị Trường Quốc Tế
-
Market Mechanism / Cơ Chế Thị Trường