Cỡ Chữ In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cỡ chữ" into English
primer, point, type size are the top translations of "cỡ chữ" into English.
cỡ chữ + Add translation Add cỡ chữVietnamese-English dictionary
-
primer
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
point
verb noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
type size
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cỡ chữ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cỡ chữ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cỡ Chữ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
→ Cỡ Chữ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
CỠ CHỮ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cỡ Chữ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CỠ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Anh "cỡ Chữ In Lớn" - Là Gì?
-
Thay đổi Kiểu Và Kích Cỡ Phông Chữ Cho Một Trang Tính
-
Điều Chỉnh Màn Hình Và Cỡ Chữ Trên IPhone - Apple Support
-
Cách Soạn Thảo, Trình Bày Văn Bản đúng Chuẩn Việt Nam Trên Word
-
Từ A đến Z Về Tính Từ Trong Tiếng Anh - Eng Breaking
-
Cách Trình Bày Bài Báo Nghiên CỨu Khoa Học Cấp Trường Do Bệnh ...