CỔ CỔ ÁO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CỔ CỔ ÁO Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch cổ cổ
neckáo
austriashirtcoatclothesdress
{-}
Phong cách/chủ đề:
This medical Cervical neck Collar is made of high polymer.Cao cổ cổ áo sẽ giữ cho bạn ấm và làm cho bạn trông năng động.
High Neck Collar will keep you warm and make you looks active.Con chó vòng cổ cổ áo là món quà tốt đẹp cho con chó con chó con trong đêm mùa đông lạnh này.
Dog necklace collar is nice gift for puppy dog in this cold winter night.Cổ áo: Cổ Slash.
Collar: Slash neck.Cổ áo Hanoi cổ áo.
Collar Turndown collar.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từáo khoác dài áo khoác trắng Sử dụng với động từmặc quần áomặc áogiặt quần áothay quần áomua quần áomóc áoquần áo bảo hộ cởi quần áobán quần áoquần áo phù hợp HơnSử dụng với danh từquần áoáo khoác tủ quần áotay áoáo sơ mi áo giáp cổ áoáo choàng áo thun áo phông HơnCổ áo: cổ áo không có nắp.
Collar: Collar Without Cap.Cổ áo: Vòng cổ Mandarin.
Collar: Mandarin Collar.Cổ áo: cổ thuyền.
Collar: Crew Neck.Cổ áo đây.
Here's the ruff.Cổ áo ren trắng.
White Lace Collar.Loại cổ áo Tròn.
Collar Type Round.Đứng cổ áo jacket.
Stand collar jacket.Trục khóa cổ áo.
Shaft lock collar.Ñoái lapel cổ áo.
Notched lapel collar.Tự mua cổ áo.
Buy a collar yourself.Cổ áo loại: cổ tròn.
Collar type: Round neck.Polyester cổ áo thời trang.
Polyester Collar Fashion.Lưỡi đệm và cổ áo.
Padded tongue and collar.Cổ áo loại: đứng cổ áo.
Collar type:Stand collar.Cổ áo cao vây Dies.
High Collar Fin Dies.Loại cổ áo: Vòng cổ..
Collar Type: Round Collar.Cổ áo loại: V cổ áo.
Collar Type: V Collar.Cổ áo màu đen Interlining.
Collar Black Interlining.Kiểu: khoan cổ áo.
Type: drill collar.Cổ áo cao vây chết.
High Collar Fin Die.Đặc điểm của cổ áo.
Characteristics of the collar.Dưới cổ áo máy nỉ.
Under collar felt machine.Glow an toàn cổ áo.
Glow Secure Collar.Loại cổ áo: V- cổ..
Collar Type: V-Necked.Thêu cổ áo với sequins.
Embroidery collar with sequins.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 4102, Thời gian: 0.0234 ![]()
cổ của mìnhcổ của tôi

Tiếng việt-Tiếng anh
cổ cổ áo English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Cổ cổ áo trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
cổdanh từneckstockcổtính từancientoldcổđại từheráodanh từaustriashirtcoatclothesáotính từaustrianTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cổ áo Trong Tiếng Anh
-
Cổ áo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Cổ áo In English - Glosbe Dictionary
-
Cổ áo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nắm Cổ áo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TỪ CỔ ÁO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cổ áo Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Cổ áo Tiếng Anh Là Gì
-
Cổ Lọ (áo) – Wikipedia Tiếng Việt
-
217+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Thời Trang
-
GHIM CÀI CỔ ÁO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Bật Mí" Một Số Từ Vựng Về Quần áo Thông Dụng Trong Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cổ áo' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
How To Say ""cổ áo"" In American English And 22 More Useful Words.