Cỏ Dại«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Nhật | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Nhật Tiếng Việt Tiếng Nhật Phép dịch "cỏ dại" thành Tiếng Nhật
雑草 Thêm ví dụ Thêm
雑草, 雑草 là các bản dịch hàng đầu của "cỏ dại" thành Tiếng Nhật.
cỏ dại + Thêm bản dịch Thêm cỏ dạiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật
-
雑草
noun〈草+野生の〉
Nhưng bạn biết đấy, không có loài cây nào như cỏ dại.
雑草とは そういうものではないのです
[email protected]
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cỏ dại " sang Tiếng Nhật
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cỏ dại + Thêm bản dịch Thêm Cỏ dạiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật
-
雑草
nounCỏ dại đã mọc đến ngang cằm ở cái chỗ đó.
雑草 が 伸び て い た じゃ な い
[email protected]
Hình ảnh có "cỏ dại"
Bản dịch "cỏ dại" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cỏ Dại Tiếng Nhật Là Gì
-
Cỏ Dại Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Cỏ Dại Tiếng Nhật Là Gì - Blog Của Thư
-
Cỏ Dại In Japanese - Glosbe Dictionary
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Về Chủ đề Cây Cối
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Về Các Loài Hoa - .vn
-
TẤT TẦN TẬT Tên 67 Loài Hoa Trong Tiếng Nhật Hay Gặp Nhất!
-
Tổng Hợp Các Từ Vựng Tiếng Nhật Chuyên Ngành Nông Nghiệp
-
Từ Vựng "Thực Vật" (p1) - Dạy Tiếng Nhật Bản
-
Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự THẢO 草 Trang 30-Từ Điển Anh Nhật ...
-
CỎ DẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tiếng Nhật – Wikipedia Tiếng Việt
-
Okāsan / Mama / Otōsan / Nīsan / Ojīchan… Cách Gọi Các Thành Viên ...
-
Trong Tiếng Nhật Có Từ Ngữ Thân Mật Chỉ Có Giới Trẻ Mới Dùng, Từ Lóng ...