Cố định«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
fixed, fix, fixedly là các bản dịch hàng đầu của "cố định" thành Tiếng Anh.
cố định + Thêm bản dịch Thêm cố địnhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
fixed
adjectiveChúng tôi đã có những người giả vờ rằng điều này là một vấn đề được cố định.
We've had people pretend that this is a problem that's been fixed.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
fix
verbChúng tôi đã có những người giả vờ rằng điều này là một vấn đề được cố định.
We've had people pretend that this is a problem that's been fixed.
GlosbeMT_RnD -
fixedly
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- set
- hold
- immovable
- inerratic
- invariable
- permanent
- steadfast
- to fix
- upstanding
- persistent
- stable
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cố định " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cố định" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cụm Từ Cố định Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Cụm Từ Cố định Trong Tiếng Anh Là Gì? Học Như Thế Nào Cho Hiệu Quả?
-
Cụm Từ Cố định (collocations) Phổ Biến Trong Tiếng Anh
-
Thuộc Lòng 100+ Cụm Từ Cố định Trong Tiếng Anh Phổ Biến Nhất
-
Cụm Từ Cố định (Collocation) Là Gì? Những Cụm Từ Cố định Thường Gặp
-
Chuyên đề Cụm Từ Cố Định - Collocations - HOC247
-
Cụm Từ Cố định Trong Tiếng Anh Là Gì? Học Như Thế ... - MarvelVietnam
-
Các Cụm Từ Cố Định Tiếng Anh Là Gì, Cố Định In English
-
Các Cụm Từ Cố định Trong Tiếng Anh - .vn
-
Bỏ Túi Ngay Các Cụm Từ Cố định Trong Tiếng Anh
-
Các Cụm Từ Cố định Trong Tiếng Anh - Tài Liệu Text - 123doc
-
Unit 15: Fix Expression - Cụm Từ Cố định Trong Luyện Thi IELTS
-
Nghĩa Của "cố định" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Tổng Hợp Cụm Từ Cố định Và Thành Ngữ Thông Dụng Collocations And ...