Có đủ Khả Năng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "có đủ khả năng" into English
afford, competent, qualify are the top translations of "có đủ khả năng" into English.
có đủ khả năng + Add translation Add có đủ khả năngVietnamese-English dictionary
-
afford
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
competent
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
qualify
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
qualyfied
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "có đủ khả năng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "có đủ khả năng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khả Năng Mua Tiếng Anh Là Gì
-
CÓ ĐỦ KHẢ NĂNG MUA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHẢ NĂNG MUA HÀNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"khả Năng Mua Hàng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "khả Năng Mua" - Là Gì?
-
Sân Chơi Mùa Hè Giúp Nâng Cao Khả Năng Giao Tiếp Tiếng Anh Tại UEH
-
đủ Khả Năng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Ngành Sales Và Những Kỹ Năng Quan Trọng
-
Cấu Trúc Afford | Định Nghĩa, Cách Dùng, Lưu ý Khi Sử Dụng
-
Nghĩa Của Từ : Affordability | Vietnamese Translation
-
Những Câu Tiếng Anh Thông Dụng Khi đi Mua Sắm - Pasal
-
Purchasing Manager Là Gì? Công Việc Của Trưởng Phòng Mua Hàng
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh
-
Thành Ngữ Tiếng Anh: 26 Câu Thông Dụng Trong Giao Tiếp