Từ điển Việt Anh "khả Năng Mua" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"khả năng mua" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

khả năng mua

buying capacity
purchasing capacity
  • khả năng mua hàng: purchasing capacity
  • khả năng mua lại
    buy back option
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Khả Năng Mua Tiếng Anh Là Gì