Có đủ Tư Cách Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "có đủ tư cách" thành Tiếng Anh
qualify, able, eligible là các bản dịch hàng đầu của "có đủ tư cách" thành Tiếng Anh.
có đủ tư cách + Thêm bản dịch Thêm có đủ tư cáchTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
qualify
verb nounTôi sợ tôi không có đủ tư cách để tự giới thiệu với người lạ.
I fear I am ill qualified to recommend myself to strangers.
GlosbeMT_RnD -
able
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
eligible
adjective nounTại sao những trẻ sơ sinh không có đủ tư cách để làm báp têm?
Why could infants not be eligible for baptism?
GlosbeMT_RnD -
qualyfied
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " có đủ tư cách " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "có đủ tư cách" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đủ Tư Cách Trong Tiếng Anh Là Gì
-
đủ Tư Cách Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
TƯ CÁCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đủ Tư Cách' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Từ điển Việt Anh "đủ Tư Cách" - Là Gì?
-
"tư Cách" Là Gì? Nghĩa Của Từ Tư Cách Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
đủ Tư Cách Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"đủ Tư Cách" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đủ Tư Cách' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'tư Cách' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Ineligible | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Từ A đến Z Về Tính Từ Trong Tiếng Anh - Eng Breaking
-
Không đủ Tư Cách Tiếng Anh Là Gì