Ineligible | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
ineligible
adjective /inˈelidʒəbl/ Add to word list Add to word list ● not eligible không đủ tư cách Children under eighteen years of age are ineligible to vote in elections.Xem thêm
ineligibility(Bản dịch của ineligible từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của ineligible
ineligible Of the 344 potentially eligible individuals who scheduled and kept appointments, 14 were deemed ineligible based on a more thorough screening. Từ Cambridge English Corpus The reliability of pensions means that the income can be used strategically and allows households to obtain credit for which they would otherwise be ineligible. Từ Cambridge English Corpus The ratcheting up of these criteria means that people suffering isolation, or who need simple domestic services, are increasingly ineligible for assistance. Từ Cambridge English Corpus At follow-up, 24 of these addresses were found to be ineligible, leaving a potential sample of 1,299. Từ Cambridge English Corpus The present study has defined additional criteria which makes a potential donor ineligible for donation. Từ Cambridge English Corpus Participants with severe, unstable concurrent psychiatric conditions likely to require hospitalization within 6 months from study entry are also ineligible. Từ Cambridge English Corpus Of the 1576 students selected, only 61 were ineligible for participation due to parental refusal. Từ Cambridge English Corpus Replacement of a missing or ineligible household was carried out from a listing of randomly selected substitute households for each stratum. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của ineligible
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 無資格的, 不合格的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 无资格的, 不合格的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha inelegible, que no tiene derecho… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha inelegível… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian yetersiz, uygun görülmeyen, seçil(e)mez… Xem thêm inéligible… Xem thêm ongerechtigd… Xem thêm nezpůsobilý… Xem thêm ikke berettiget til… Xem thêm tidak berhak untuk memilih… Xem thêm ซึ่งขาดคุณสมบัติ… Xem thêm nie mający uprawnień, nieuprawniony… Xem thêm som inte kan komma i fråga, inte kvalificerad… Xem thêm tidak layak… Xem thêm nicht wählbar… Xem thêm uberettiget til… Xem thêm непідхожий, непридатний… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của ineligible là gì? Xem định nghĩa của ineligible trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
inelegance inelegant inelegantly ineligibility ineligible inequality inert inertia inertness {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
redhead
UK /ˈred.hed/ US /ˈred.hed/a person whose hair is an orange-brown colour
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Poker faced or heart on your sleeve? Showing or hiding emotions.
February 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fricy February 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add ineligible to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm ineligible vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » đủ Tư Cách Trong Tiếng Anh Là Gì
-
đủ Tư Cách Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Có đủ Tư Cách Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
TƯ CÁCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đủ Tư Cách' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Từ điển Việt Anh "đủ Tư Cách" - Là Gì?
-
"tư Cách" Là Gì? Nghĩa Của Từ Tư Cách Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
đủ Tư Cách Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"đủ Tư Cách" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đủ Tư Cách' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'tư Cách' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ A đến Z Về Tính Từ Trong Tiếng Anh - Eng Breaking
-
Không đủ Tư Cách Tiếng Anh Là Gì