CÓ ÉP In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " CÓ ÉP " in English? có
havecanmayyesavailableép
moldinginjectionjuicemouldingextrusion
{-}
Style/topic:
I don't know if Pres.Tôi có ép anh đâu?
Where am I forcing?Tôi đâu có ép anh.
I'm not pressuring you.Ba mẹ tôi đâu có ép!….
But my parents haven't pushed me.T- T- T- Tớ không có ép mình đâu?
I-I'm not forcing myself? People also translate cóthểép
cóthểđượcép
cóthểépbuộc
cóthểbịépbuộc
nướcéptráicâycóthể
nướcépcóthể
Tôi không có ép ông vào đường cùng đâu.
I'm not pushing you into a corner.Loại EA, C, vàđĩa CD có ép thép lồng;
Types EA, C,and CD have pressed steel cages;Hắn ta có ép buộc họ không?
Is he pressing them?Tinh, ngươi nói, hắn tột cùng có ép buộc ngươi hay không?”?
And you, Glen, you say he pushed you?Trường có ép bé ăn để lên cân?
Is school eating you up?Cậu muốn làm gì tùy thích, nhưng đừng có ép nó lên người khác.
Believe what you want, but stop forcing that on others.Sẽ không có ép kiểu xảy ra ở đây.
And no forcing is happening here.Q: Trong khi hẹn hò, liệu Sugar Daddy có ép buộc tôi về sex?
Q: While dating, will Sugar Daddy force me to have sex?Mia có ép con phải chọn cái gì đó không?.
Is Mia pressuring you to pick something?.Cô ấy đang rất căng thẳng vì thế đừng có ép cô ấy quá..
She's already under a lot of pressure, so don't tell her this.Dù có ép anh ta chọn, nhưng kết quả chưa chắc đã như ý.
You force him to choose, you might not like the answer.Bây giờ đừng có ép tôi phải đưa nó đi khỏi bà luôn.
Now force my hand and I will take him away from you altogether.Đây chính là ngươi nói ah,ta cũng không có ép ngươi nha..
As said though,this is your own choice, I will not force it upon you.Ta đâu có ép cậu ở lại, nên không cần phải xin phép ta..
I cannot force you to do this, so you will have to let me..Ngay cả thần cũng đang thắc mắc không biết chúng ta có ép họ quá đáng không.
Even I am left to wonder if we are pushing them too far.Thiếp đâu có ép chàng mở miệng và khiến lời nói trôi ra.
I didn't force you to open your mouth and make words come out.Học hỏi chỉ có thể được khi không có ép buộc thuộc bất kỳ loại nào.
Learning is possible only when there is no coercion of any kind.Niềm tin không có ép được cũng như tình yêu vậy.
Faith cannot be forced any more than love can be forced..Học hỏi chỉ có thể được khi không có ép buộc thuộc bất kỳ loại nào.
That is, learning can take place only when there is no pressure of any kind.Ơ hay, tôi có ép buộc ai ngủ với mình bao giờ đâu.
You know, I have never ever had to force someone into sleeping with me.Chàng ta có ép buộc bạn quan hệ tình dục khi bạn không muốn không?
Has she forced you to have sex when you didn't want to?Display more examples
Results: 12228, Time: 0.2378 ![]()
![]()
có uống rượucó uy tín

Vietnamese-English
có ép Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Có ép in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
có thể épcan forcecó thể được épcan be pressedcan be laminatedcan be squeezedcan be extrudedcó thể ép buộccan forcecan compelcould forcecó thể bị ép buộccan be forcedmay be compellednước ép trái cây có thểfruit juice cannước ép có thểjuice canWord-for-word translation
cóverbhavecanmaycóadverbyescóadjectiveavailableépverbmoldingépnouninjectionpushjuicemouldingTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » ép Kiểu In English
-
Chuyển đổi Kiểu – Wikipedia Tiếng Việt
-
"ép Kiểu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Máy ép Kiểu Vít In English - Glosbe Dictionary
-
MÁY ÉP PHUN KIỂU In English Translation - Tr-ex
-
Máy ép Kiểu Vít Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Chuyển Kiểu, ép Kiểu Trong Java
-
SỰ VẮT ÉP - Translation In English
-
What Is The American English Word For ""máy Pha Cà Phê ép Kiểu ...
-
So Sánh ép Kiểu Rõ Ràng Và ép Kiểu Ngầm Trong Ruby - Viblo
-
ToFloat() - Arduino Reference
-
C# Cơ Bản Flashcards | Quizlet