Máy ép Kiểu Vít Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
máy ép kiểu vít
* dtừ
screw press



Từ liên quan- máy
- máy cô
- máy dò
- máy in
- máy lẻ
- máy nổ
- máy vẽ
- máy xe
- máy xé
- máy ép
- máy đo
- máy ảo
- máy ấp
- máy bay
- máy bào
- máy báo
- máy bơm
- máy chủ
- máy chữ
- máy cái
- máy cán
- máy cưa
- máy cất
- máy cắt
- máy dệt
- máy fax
- máy ghi
- máy gặt
- máy hát
- máy hãm
- máy hút
- máy kéo
- máy lọc
- máy lửa
- máy may
- máy mài
- máy móc
- máy môi
- máy mắt
- máy nén
- máy nặn
- máy nối
- máy phụ
- máy ren
- máy rây
- máy rải
- máy rắc
- máy sấy
- máy thu
- máy thở
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » ép Kiểu In English
-
Chuyển đổi Kiểu – Wikipedia Tiếng Việt
-
"ép Kiểu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Máy ép Kiểu Vít In English - Glosbe Dictionary
-
MÁY ÉP PHUN KIỂU In English Translation - Tr-ex
-
CÓ ÉP In English Translation - Tr-ex
-
Chuyển Kiểu, ép Kiểu Trong Java
-
SỰ VẮT ÉP - Translation In English
-
What Is The American English Word For ""máy Pha Cà Phê ép Kiểu ...
-
So Sánh ép Kiểu Rõ Ràng Và ép Kiểu Ngầm Trong Ruby - Viblo
-
ToFloat() - Arduino Reference
-
C# Cơ Bản Flashcards | Quizlet