CO GIÃN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CO GIÃN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từĐộng từco giãn
Ví dụ về việc sử dụng Co giãn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từgiãn tĩnh mạch thời gian thư giãngiúp thư giãnkỹ thuật thư giãnngày thư giãnthúc đẩy thư giãntác dụng thư giãncơ hội thư giãngiãn đồng tử tách giãnHơnSử dụng với danh từco giãn
Nó co giãn cho cô ấy di chuyển và kích thước phù hợp với pefectly.
Đọc bài viết này để tìm hiểu về các loại co giãn quan trọng của nguồn cung và quan sát của nó!Từng chữ dịch
codanh từcocontractioncontractcođộng từshrinkcotính từshrinkablegiãntính từvaricosegiãnđộng từrelaxgiãndanh từstretchdilationrelaxation STừ đồng nghĩa của Co giãn
đàn hồi elastic thun căng raTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » độ Co Giãn Tiếng Anh Là Gì
-
Độ Co Giãn, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
"độ Co Giãn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Độ Co Giãn (Elasticity) Của Hàng Hóa Là Gì? Đặc điểm ... - VietnamBiz
-
Từ điển Việt Anh "độ Co Giãn" - Là Gì?
-
ĐỘ CO GIÃN CAO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Độ Co Giãn Của Cầu – Wikipedia Tiếng Việt
-
CO GIÃN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Độ Co Giãn (Elasticity) Của Hàng Hóa Là Gì? Đặc điểm ... - Sen Tây Hồ
-
Độ Co Giãn Của Vải Tiếng Anh Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
CO GIÃN - Translation In English
-
Độ Co Giãn Của Cầu Theo Giá (Price Elasticity Là Gì ? Đặc Điểm ...
-
Nghĩa Của Từ : Elasticity | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
độ Co Giãn - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Độ Co Giãn Của Cầu Theo Thu Nhập (Income Elasticity Of Demand) Là Gì?