• Co Giật, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
convulsive, jerk, convulsion là các bản dịch hàng đầu của "co giật" thành Tiếng Anh.
co giật + Thêm bản dịch Thêm co giậtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
convulsive
adjectiveTôi nghĩ có thể đây là chứng sốt co giật.
I think it may have been a febrile convulsion.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
jerk
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
convulsion
nounMột ngày nọ, khi đang xem một trận đá banh, tôi té xuống và bị co giật.
One day while watching a soccer match, I collapsed with convulsions.
GlosbeMT_RnD -
twitch
verb nounTÔi chắc là họ sẽ giải tán ngay khi cái chân của hắn ngừng co giật.
I'm certain it will disperse once his feet have stopped twitching.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " co giật " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "co giật" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chứng Co Giật Trong Tiếng Anh
-
Chứng Co Giật«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
BỊ CO GIẬT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SỰ CO GIẬT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'co Giật' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Các Bệnh Lý Co Giật - Rối Loạn Thần Kinh - Cẩm Nang MSD
-
Sốt Co Giật ở Trẻ
-
[PDF] HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG BẢNG PHÂN LOẠI CƠN ĐỘNG KINH ...
-
Co Giật Mí Mắt, điềm Báo Hay Triệu Chứng Bệnh Về Mắt
-
Bài Giảng Nhi Khoa: Hội Chứng Co Giật - Health Việt Nam
-
Sống Cùng Bệnh Lupus: Thông Tin Sức Khỏe Cơ Bản Cho Quý Vị ...
-
Các Loại Co Giật Thường Gặp Và Nguyên Nhân | Vinmec
-
Chẩn đoán Và điều Trị Co Giật Nửa Mặt | Vinmec
-
Hội Chứng Ngón Tay Bật: Những điều Bạn Cần Biết | Health Plus