• Cơ Học Lượng Tử, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "cơ học lượng tử" thành Tiếng Anh
quantum mechanics, quantum physics, quantum theory là các bản dịch hàng đầu của "cơ học lượng tử" thành Tiếng Anh.
cơ học lượng tử + Thêm bản dịch Thêm cơ học lượng tửTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
quantum mechanics
noun wiki -
quantum physics
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
quantum theory
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cơ học lượng tử " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cơ học lượng tử + Thêm bản dịch Thêm Cơ học lượng tửTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
quantum mechanics
nounbranch of physics dealing with phenomena at scales of the order of the Planck constant
wikidata
Từ khóa » Cơ Học Lượng Tử Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Cơ Học Lượng Tử In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Cơ Học Lượng Tử – Wikipedia Tiếng Việt
-
VÀO CƠ HỌC LƯỢNG TỬ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
VỀ CƠ HỌC LƯỢNG TỬ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"cơ (học) Lượng Tử" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Cơ Học Lượng Tử Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "cơ (học) Lượng Tử" - Là Gì?
-
"Lượng Tử" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Sơ Lược Về Cơ Học Lượng Tử - VOER
-
CƠ HỌC LƯỢNG TỬ
-
Chống Lại Cách Luận Giải Copenhagen Về Cơ Học Lượng Tử
-
Đề Xuất 4/2022 # Cơ Học Lượng Tử Trong Tiếng Tiếng Anh # Top ...