Có Kỷ Luật Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "có kỷ luật" thành Tiếng Anh
disciplined, well-regulated là các bản dịch hàng đầu của "có kỷ luật" thành Tiếng Anh.
có kỷ luật + Thêm bản dịch Thêm có kỷ luậtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
disciplined
adjectiveChúng ta phải đoàn kết với nhau và phải có kỷ luật.
We've got to work together and be disciplined.
GlosbeResearch -
well-regulated
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " có kỷ luật " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "có kỷ luật" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tính Kỷ Luật Tiếng Anh Là Gì
-
TÍNH KỶ LUẬT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TÍNH KỶ LUẬT In English Translation - Tr-ex
-
Kỷ Luật - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Kỷ Luật Tiếng Anh Là Gì? - Memory Archive
-
Tính Kỷ Luật Tiếng Anh Là Gì
-
KỶ LUẬT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KỶ LUẬT - Translation In English
-
Discipline | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ : Discipline | Vietnamese Translation
-
Disciplined | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Bị Kỷ Luật Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Bạn Là Người Có Tính Kỷ Luật Cao Dịch
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'kỷ Luật' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
KỶ LUẬT TRONG TIẾNG ANH - YẾU TỐ LÀM NÊN THÀNH CÔNG ...