Kỷ Luật - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
discipline, disciplinal, disciplinary là các bản dịch hàng đầu của "kỷ luật" thành Tiếng Anh.
kỷ luật + Thêm bản dịch Thêm kỷ luậtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
discipline
nounCon cái cần kỷ luật trong tình yêu thương để loại trừ những nét tính xấu.
Children need loving discipline to eliminate undesirable traits.
GlosbeMT_RnD -
disciplinal
adjectiveLoại kỷ luật đó thật không dễ dàng nhưng Mavi nói rằng nó rất đáng để bõ công.
That kind of discipline isn’t easy, but Mavi says it is worth it.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
disciplinary
adjectiveTôi biết cô gặp vài vấn đề về kỷ luật trong quá khứ.
I see you've had some disciplinary problems in the past.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kỷ luật " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "kỷ luật" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tính Kỷ Luật Tiếng Anh Là Gì
-
TÍNH KỶ LUẬT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TÍNH KỶ LUẬT In English Translation - Tr-ex
-
Có Kỷ Luật Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Kỷ Luật Tiếng Anh Là Gì? - Memory Archive
-
Tính Kỷ Luật Tiếng Anh Là Gì
-
KỶ LUẬT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KỶ LUẬT - Translation In English
-
Discipline | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ : Discipline | Vietnamese Translation
-
Disciplined | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Bị Kỷ Luật Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Bạn Là Người Có Tính Kỷ Luật Cao Dịch
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'kỷ Luật' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
KỶ LUẬT TRONG TIẾNG ANH - YẾU TỐ LÀM NÊN THÀNH CÔNG ...