Có Lỗi In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "có lỗi" into English
at fault, in the wrong are the top translations of "có lỗi" into English.
có lỗi + Add translation Add có lỗiVietnamese-English dictionary
-
at fault
adjectiveTôi không có ý ông là người có lỗi ở đây.
I didn't mean to imply that you were at fault here.
GlosbeMT_RnD -
in the wrong
adjectiveChậm giận làm cho người nhớ lại nhiều khi chính mình cũng có lỗi.
It makes him remember the many times when he himself has been in the wrong.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "có lỗi" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "có lỗi" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Có Lỗi Tiếng Anh Là Gì
-
→ Có Lỗi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
CÓ LỖI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÓ LỖI - Translation In English
-
'có Lỗi' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
EM CẢM THẤY CÓ LỖI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CẢM THẤY CÓ LỖI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cách Diễn đạt Từ 'lỗi' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Langmaster: 40 Câu “xin Lỗi” Hay Nhất Trong Tiếng Anh - Vietnamnet
-
50+ Câu Xin Lỗi Bằng Tiếng Anh Chân Thành Và Hiệu Quả
-
85+ Câu Xin Lỗi Bằng Tiếng Anh Lịch Thiệp & Hay Nhất
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Cách Xin Lỗi - Apology - Leerit
-
Những Cách Nói Xin Lỗi Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Bạn đã Xin Lỗi Bằng Tiếng Anh đúng Cách Chưa? - Langmaster
-
Results For Cảm Thấy Có Lỗi Translation From Vietnamese To English