Cơ Lưng: Cấu Trúc, Chức Năng, Bệnh
Có thể bạn quan tâm
Các cơ lưng thực hiện đồng thời ba chức năng chính: chuyển động thân và cổ, ổn định cột sống khi chịu tải và kiểm soát chính xác các đốt sống trong khi đi bộ, cúi người và nâng vật. Chính sự kết hợp giữa sức mạnh và khả năng kiểm soát tinh tế này đã phân biệt một lưng khỏe mạnh với một lưng nhanh mỏi và phản ứng bằng cơn đau khi thực hiện các hoạt động hàng ngày. [1]
Tuy nhiên, "các cơ lưng" không phải là một nhóm duy nhất. Một số cơ nằm ở bề mặt và hỗ trợ các chuyển động của đai vai, một số khác nằm ở trung gian và liên quan đến chuyển động của xương sườn, và các cơ nội tại thực sự của lưng nằm sâu hơn và liên kết chặt chẽ với cột sống. Sự phân chia này rất quan trọng vì đau và căng thường phát sinh không phải ở nơi chúng "có vẻ" xuất hiện, mà là ở nơi xảy ra sự ổn định. [2]
Các cơ nội tại sâu, bao gồm cơ đa cơ và cơ xoay, thường hoạt động "thầm lặng" và hầu như không cảm nhận được, nhưng chúng tham gia vào việc ổn định phân đoạn, cảm thụ bản thể và giữ thăng bằng. Do đó, những thay đổi về hình thái và chức năng của các cơ cạnh cột sống, đặc biệt là cơ đa cơ, thường được thảo luận trong chứng đau lưng mãn tính. [3]
Các cơ lưng hoạt động theo cách có hệ thống với màng bao cơ, cơ bụng, cơ hoành và cơ sàn chậu. Điều này giải thích tại sao "lưng yếu" đôi khi được điều trị không chỉ bằng các bài tập duỗi mà còn bằng cách điều chỉnh toàn bộ hệ thống ổn định cốt lõi và các kiểu chuyển động thường nhật. [4]
Bảng 1. Các nhóm cơ lớn ở lưng và ý nghĩa lâm sàng của chúng
| Nhóm | Ví dụ | Chức năng chính | Tại sao điều này lại quan trọng? |
|---|---|---|---|
| Cơ bề mặt | hình thang, cơ rộng, hình thoi, cơ nâng xương bả vai | các chuyển động của xương bả vai và vai, sự tham gia vào tư thế | quá tải do lao động chân tay và ngồi lâu |
| Cơ bắp trung gian | cơ răng cưa sau | chuyển động lồng ngực, kết nối với hơi thở | căng thẳng khi ho, kiểu thở, tư thế khom lưng kéo dài |
| Các cơ sâu bên trong cơ thể | cơ dựng gai, cơ bán gai, cơ nhiều sợi, cơ quay, xen kẽ, ngang | duỗi, gập, xoay, ổn định phân đoạn | liên quan đến chứng đau mãn tính, kiểm soát "các chuyển động nhỏ" của đốt sống |
[5]
Các lớp cơ lưng: chức năng của từng lớp và vị trí thường bị quá tải nhất.
Các cơ lưng nông được gắn vào đai vai, vì vậy việc quá tải chúng thường biểu hiện bằng đau ở lưng trên và cổ, cũng như cảm giác xương bả vai bị "kẹp". Cơ chế điển hình là công việc tĩnh kéo dài, căng thẳng và thói quen nâng vai, không chỉ là bệnh thoái hóa sụn xương. [6]
Các cơ trung gian, nối cột sống với xương sườn, tạo điều kiện cho chuyển động của ngực. Chúng có thể bị ảnh hưởng bởi việc ho thường xuyên, tư thế ngủ không thoải mái, làm việc cúi gập người lâu dài và kiểu thở bất thường, khiến ngực chuyển động không đủ và phần lưng trên phải chịu tải. [7]
Các cơ nội tại của lưng được chia thành các lớp nông hơn và sâu hơn. Cơ dựng cột sống tạo ra sự duỗi mạnh mẽ và chống lại sự gập, trong khi các cơ cột sống ngang sâu hơn cung cấp sự xoay chính xác và ổn định phân đoạn. Đây là một lý do tại sao tập luyện sức mạnh với động tác duỗi quá mức không phải lúc nào cũng giải quyết được cơn đau mãn tính: đôi khi, cần phải tập luyện kiểm soát và phối hợp. [8]
Ở vùng cổ và đáy hộp sọ là các cơ dưới chẩm, chịu trách nhiệm cho các chuyển động đầu tinh tế và ổn định. Khi làm việc trong thời gian dài với đầu nghiêng, chúng là những cơ đầu tiên bị mỏi, có thể gây ra đau đầu vùng chẩm, cảm giác căng tức và hạn chế xoay. [9]
Bảng 2. Các cơ nội tại sâu: “ai chịu trách nhiệm cho việc gì”
| Nhóm nhỏ | Ví dụ | Các chuyển động | Vai trò trong sự ổn định |
|---|---|---|---|
| các cơ duỗi cột sống | xương chậu, longissimus, gai | sự mở rộng, uốn cong | duy trì vị trí thẳng đứng, kiểm soát tải trọng |
| Cơ cột sống ngang | bán gai, đa cơ, cơ xoay | xoay, ổn định | "Tinh chỉnh" sự kiểm soát giữa các đốt sống |
| Cơ phân đoạn ngắn | giữa gai, giữa ngang | những chuyển động nhỏ | ổn định ở mức 1-2 đoạn |
[10]
Màng liên kết, cơ sinh học và "áo nịt cơ": tại sao lưng được nâng đỡ bởi nhiều hơn một cơ
Sự ổn định của vùng thắt lưng phụ thuộc vào nhiều yếu tố hơn là chỉ xương và đĩa đệm. Màng cân thắt lưng ngực, một cấu trúc mô liên kết dày đặc kết nối các cơ lưng, cơ bụng và vùng chậu, đóng vai trò quan trọng, giúp phân bổ tải trọng và hỗ trợ cột sống trong quá trình nâng vật nặng và đi bộ. [11]
Màng cân thắt lưng ngực hoạt động như một phần của "đai" quanh thân, truyền lực giữa cơ lưng rộng, cơ mông và cơ bụng. Điều này giải thích tại sao một số người cảm thấy giảm đau lưng dưới khi họ tập luyện không chỉ động tác duỗi mà còn cả sự phối hợp của xương chậu, hông và cơ lõi. [12]
Bằng chứng hiện tại liên kết chứng đau lưng mãn tính với những thay đổi ở các cơ cạnh cột sống: giảm diện tích mặt cắt ngang và tăng thâm nhiễm mỡ của cơ đa thớ ở một số bệnh nhân. Điều này không có nghĩa là "chỉ có cơ bắp là nguyên nhân", nhưng nó cho thấy rằng việc phục hồi chức năng thường đòi hỏi quá trình luyện tập dần dần về sức bền, khả năng kiểm soát và sức mạnh. [13]
Việc phòng ngừa đau đớn hiệu quả hiếm khi chỉ dựa vào một bài tập duy nhất. Một sự kết hợp hiệu quả hơn là: hoạt động thể chất có kiểm soát, các bài tập sức mạnh và sức bền, huấn luyện tự giúp đỡ và giảm lo lắng. Đây là những phương pháp được nhấn mạnh trong các hướng dẫn hiện đại về quản lý đau lưng mãn tính. [14]
Bảng 3. Hệ thống ổn định thân mình và sự đóng góp của các cơ lưng
| Thành phần | Nó làm gì? | Cảm giác thất bại như thế nào? |
|---|---|---|
| Cơ lưng sâu | sự ổn định và kiểm soát phân đoạn | "Đau nhói" khi cử động không đúng tư thế, mất ổn định |
| Cơ bụng | Quản lý áp lực trong ổ bụng và kiểm soát cơ thể | Đau lưng dưới khi nâng vật nặng, mệt mỏi vùng lưng dưới |
| Cơ hoành | thở và ổn định thông qua áp lực | Căng cơ lưng trên kèm thở nông |
| màng cân thắt lưng ngực | truyền lực và phân bố tải trọng | quá tải do sự phối hợp kém giữa vùng chậu và cơ thể |
[15]
Tại sao tôi bị đau lưng: nguyên nhân do cơ và những trường hợp không chỉ do cơ gây ra.
Nguyên nhân phổ biến gây đau lưng cấp tính là căng cơ và dây chằng, đặc biệt là khi chịu tải trọng bất thường, nâng vật nặng, cúi người lâu hoặc xoay người đột ngột. Trong những trường hợp như vậy, cơn đau thường giảm dần trong vòng 2-4 tuần nếu hoạt động hợp lý và điều trị triệu chứng, và không nên nghỉ ngơi hoàn toàn trên giường. [16]
Một cơ chế phổ biến khác là đau điểm kích hoạt cơ màng: các vùng cục bộ có trương lực tăng lên có thể lan đến cổ, xương bả vai, lưng dưới hoặc mông. Về mặt lâm sàng, điều này thường đi kèm với đau khi ấn và giảm đau tạm thời khi được làm ấm, vận động nhẹ nhàng và tăng dần hoạt động thể chất. [17]
Điều quan trọng cần nhớ là đau lưng thường có nhiều nguyên nhân: cơ bắp phản ứng bằng cách co thắt do kích thích các khớp liên đốt sống, đĩa đệm liên đốt sống hoặc cấu trúc thần kinh. Do đó, cùng một triệu chứng có thể "có bản chất là cơ bắp" nhưng cần phải đánh giá các dấu hiệu thần kinh và các yếu tố nguy cơ. [18]
Có những trường hợp cần được đánh giá khẩn cấp, vì "đau cơ thông thường" có thể che giấu một nguyên nhân tiềm ẩn nghiêm trọng hơn. Các triệu chứng này bao gồm khó chịu ở đường tiết niệu và vùng đáy chậu, yếu chân nghiêm trọng, sốt, sụt cân không rõ nguyên nhân, chấn thương đáng kể gần đây và các dấu hiệu khác của một vấn đề toàn thân. [19]
Bảng 4. Các dấu hiệu cần được đánh giá y tế khẩn cấp
| Dấu hiệu | Tại sao nó lại nguy hiểm? | Nên làm gì |
|---|---|---|
| bí tiểu hoặc tiểu không tự chủ, tê bì vùng đáy chậu | nguy cơ mắc hội chứng chùm rễ thần kinh đuôi ngựa | Hãy tìm kiếm sự trợ giúp khẩn cấp ngay lập tức. |
| tình trạng suy yếu chân ngày càng tăng nhanh | có thể gây chèn ép cấu trúc thần kinh | đánh giá khẩn cấp |
| sốt, suy nhược nghiêm trọng, đau khi nghỉ ngơi | nguy cơ nhiễm trùng và viêm toàn thân | đánh giá khẩn cấp |
| Sụt cân không rõ nguyên nhân, tiền sử ung thư | nguy cơ của quá trình khối u | đánh giá khẩn cấp |
| đau dữ dội sau chấn thương, đặc biệt là ở người cao tuổi | nguy cơ gãy xương | đánh giá khẩn cấp |
[20]
Chẩn đoán và điều trị
Đối với chứng đau lưng cấp tính không phức tạp, phương pháp điều trị chính là duy trì hoạt động, tránh nằm bất động lâu ngày, sử dụng nhiệt hoặc lạnh để giảm triệu chứng và dần dần trở lại các hoạt động bình thường. Hầu hết các trường hợp sẽ cải thiện trong vòng 4 tuần và việc bất động kéo dài sẽ làm tăng nguy cơ trở thành mãn tính. [21]
Việc chụp ảnh, chẳng hạn như chụp X-quang, chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI), không cần thiết "phòng ngừa". Các hướng dẫn nhấn mạnh rằng việc chụp ảnh là cần thiết trong các trường hợp chuyên biệt khi kết quả thực sự sẽ thay đổi cách điều trị hoặc khi có bằng chứng về một nguyên nhân tiềm ẩn nghiêm trọng. [22]
Các phương pháp không dùng thuốc được coi là cơ bản: khuyến nghị giáo dục, tập thể dục, hoạt động thể chất dần dần và, trong trường hợp đau mãn tính, một cách tiếp cận toàn diện có tính đến các yếu tố tâm lý và xã hội. Hiệu quả của việc tập thể dục đối với chứng đau lưng mãn tính đã được xác nhận bởi các đánh giá, mặc dù lợi ích của một loại bài tập cụ thể thường nhỏ, và tính đều đặn và khả năng chịu đựng quan trọng hơn. [23]
Nếu cần hỗ trợ bằng thuốc, nhiều hướng dẫn coi thuốc chống viêm không steroid (NSAID) là lựa chọn hàng đầu nếu không có chống chỉ định, và thuốc giãn cơ là lựa chọn ngắn hạn khả thi cho một số bệnh nhân. Tuy nhiên, thuốc không thay thế vận động và tập thể dục, mà chỉ đóng vai trò như một "cửa sổ" để tạo điều kiện cho việc trở lại hoạt động. [24]
Bảng 5. Các phương pháp điều trị đau lưng không dùng thuốc và vị trí của từng phương pháp.
| Phương pháp | Sản phẩm này phù hợp với đối tượng nào? | Nó mang lại điều gì? | Hạn chế quan trọng |
|---|---|---|---|
| các khuyến nghị về giáo dục và tự lực | hầu hết mọi người | Giảm lo âu, tăng khả năng kiểm soát | Cần có một kế hoạch hành động rõ ràng. |
| tập thể dục và hoạt động dần dần | hầu hết mọi người | Giảm đau và cải thiện chức năng thường xuyên. | tải trọng nên tăng dần. |
| trị liệu bằng tay và xoa bóp | bệnh nhân được chọn | cứu trợ ngắn hạn | được khuyến nghị như một phần của chương trình tập thể dục |
| nóng và lạnh | dùng cho cơn đau cấp tính và co thắt | giảm triệu chứng | Tác dụng chỉ là tạm thời, điều quan trọng là không được để da bị bỏng. |
[25]
Bảng 6. Ví dụ về chương trình tăng cường sức mạnh lưng an toàn trong 4 tuần
| Tuần | Mục tiêu | Ví dụ về bài tập | Tính thường xuyên |
|---|---|---|---|
| 1 | Giảm nỗi sợ vận động, khôi phục phạm vi chuyển động. | đi bộ, vận động nhẹ nhàng, giãn cơ nhẹ | 5-6 ngày một tuần |
| 2 | bật tính năng ổn định | các bài tập kiểm soát cơ lõi, tăng cường sức mạnh cơ mông nhẹ nhàng | 3-5 ngày một tuần |
| 3 | tăng sức bền | các hiệp dài hơn, thêm lực cản nhẹ | 3-4 ngày một tuần |
| 4 | củng cố sức mạnh và thói quen | Tăng dần cường độ tập luyện, các bài tập cho vùng vai và xương chậu. | 3-4 ngày một tuần |
[26]
Từ khóa » Giải Phẫu Hệ Cơ Lưng
-
Giải Phẫu Vùng Thắt Lưng-mông Cơ Bản - Xương Khớp Quốc Tế SCC
-
GIẢI PHẪU CHỨC NĂNG THÂN MÌNH. PHẦN 2: CƠ VÀ HOẠT ...
-
Đặc điểm Của Các đốt Sống Thắt Lưng | Vinmec
-
Giải Phẫu Cột Sống Và Hệ Thần Kinh Ngoại Biên - Y Học Cộng Đồng
-
[PDF] GIẢI PHẪU SINH LÝ HỆ CƠ
-
Giải Phẫu Cơ Thân Mình
-
Giải Phẫu Cơ Chi Trên
-
[PDF] Giải Phẫu Người – Đại Học Y Hà Nội - VNRAS
-
THỰC HÀNH GIẢI PHẪU | HỆ CƠ - YouTube
-
[DOC] BÀI 3. GIẢI PHẪU HỆ CƠ – MẠCH MÁU – THẦN KINH
-
Cơ Delta – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chấn Thương Lưng & Cột Sống Và Phương Pháp điều Trị
-
Giải Phẫu Học - Hệ Cơ - Tài Liệu, Ebook