"có Mặt" Là Gì? Nghĩa Của Từ Có Mặt Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"có mặt" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

có mặt

có mặt
  • To be present at, to be attending
attend
khách có mặt trễ
late-show
nhân chứng có mặt tại hiên trường
eyewitness
sản phẩm sớm có mặt trên thị trường
oncoming product
sản phẩm sớm có mặt trên thị trường
uncoming product
số người có mặt
attendance
sổ ghi người có mặt
attendance register
sự có mặt
attendance
sự có mặt bắt buộc
compulsory attendance
thiết bị rang có mặt sàng
rotary louvre roaster
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Có Mặt Bằng Tiếng Anh Là Gì