CÓ MỘT MÓN QUÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CÓ MỘT MÓN QUÀ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch có một món quà
have a gift
có quàcó một món quàcó tàicó âncó một quà tặnghave a present
có quàcó một món quà
{-}
Phong cách/chủ đề:
But you have a gift.Em có một món quà cho anh.
I have a present for you.Khi bạn có một món quà.
When you have received a gift.Ta có một món quà cho con.
I have something for you.Raina, cô nói tôi có một món quà.
Raina, you said I have a gift.Anh có một món quà, Jack.
You have a gift, Jack.Mẹ con rất đặc biệt vì cô ấy có một món quà.
Your mother was special because she had a gift.Tôi có một món quà cho ông.
I have a gift for you.Khi nói đến việc kết nối mọi người, bạn có một món quà thực sự.
When you can connect to people, you have got a gift.Tôi có một món quà cho cô.
I have something for you.Hôm nay gã có một món quà cho cô.
Today, he has a gift for them.Ta có một món quà dành cho cháu.
I have a present for you.Ồ, anh có một món quà, Jack.
Well, you have a gift, Jack.Có một món quà đằng sau mỗi nỗi thất vọng và nỗi buồn.".
There is a gift behind each disappointment and sadness.”.Tôi chỉ có một món quà của gab.
I just have a gift of gab.Em có một món quà đặc biệt từ Vatican cho anh.
I have a gift for you from the Vatican.Ồ, anh có một món quà cho em.
Oh, I have a present for you.Anh có một món quà và một câu chuyện muốn kể.
You have a gift and a story to boot.Rose: Anh có một món quà, Jack.
Rose: You have a gift, Jack.Có một món quà ý nghĩa có thể bạn không biết.
You have a gift that maybe you don't know about.Tao có một món quà cho mày.
I have a present for you.Có một món quà mà Thượng đế ban cho chúng ta trong dịp Giáng sinh.
There are two gifts that God gives us at Christmas.Em có một món quà cho anh, cưng.
You have a gift, my dear.Có một món quà ý nghĩa có thể bạn không biết.
You have a gift which you may not realize you have..Nó có một món quà thú vị.
She has an interesting gift.Có một món quà mà Thượng đế ban cho chúng ta trong dịp Giáng sinh.
There is one gift which God is granting us for sure this Christmas.Già có một món quà cưới cho con đây.
Granny has a wedding gift for you.Mỗi chúng ta có một món quà- một tài năng, kỹ năng, nghề thủ công, sở thích- cho chúng ta cảm giác phấn khởi và hứng thú, và con đường dẫn đến hạnh phúc thường nằm ở trong món quà đó.
Each of us has some gift- a talent, skill, craft, or knack that gives us pleasure or engages us, and our path to happiness often lies within that gift..Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 28, Thời gian: 0.0235 ![]()
có một miếngcó một mối liên hệ

Tiếng việt-Tiếng anh
có một món quà English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Có một món quà trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
cóđộng từhavecóđại từtheremộtđại từonemộtngười xác địnhsomeanothermộttính từsinglemộtgiới từasmóndanh từdishfoodmealcuisinemóntính từdeliciousquàdanh từgiftpresentsgiftsquàtính từpresentTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Một Món Quà Tiếng Anh Là Gì
-
Phân Biệt Gift Và Present Trong Tiếng Anh - E
-
MÓN QUÀ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
LÀ MỘT MÓN QUÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Phân Biệt "gift" Và "present" Trong Tiếng Anh - .vn
-
Phép Tịnh Tiến Một Món Quà Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
→ Món Quà, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Món Quà ý Nghĩa Tiếng Anh Là Gì - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Món Quà Tiếng Anh Là Gì - Phân Biệt Gift Và Present Trong Tiếng Anh
-
Món Quà Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Món Quà Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Món Quà Tiếng Anh Là Gì ? Tiếng Anh Giao Tiếp Chủ Đề Quà Tặng
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Quà Tặng (kèm Mẫu Câu Giao Tiếp)
-
"Mỗi Ngày Là Một Món Quà Từ Chúa." Tiếng Anh Là Gì?
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'món Quà' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...