Phép Tịnh Tiến Một Món Quà Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "một món quà" thành Tiếng Anh
offering là bản dịch của "một món quà" thành Tiếng Anh.
một món quà + Thêm bản dịch Thêm một món quàTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
offering
noun verbHercules, các vị thần đam lại cho chúng ta một món quà.
Hercules, the gods have offered us a gift.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " một món quà " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "một món quà" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Một Món Quà Tiếng Anh Là Gì
-
Phân Biệt Gift Và Present Trong Tiếng Anh - E
-
MÓN QUÀ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
LÀ MỘT MÓN QUÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÓ MỘT MÓN QUÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Phân Biệt "gift" Và "present" Trong Tiếng Anh - .vn
-
→ Món Quà, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Món Quà ý Nghĩa Tiếng Anh Là Gì - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Món Quà Tiếng Anh Là Gì - Phân Biệt Gift Và Present Trong Tiếng Anh
-
Món Quà Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Món Quà Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Món Quà Tiếng Anh Là Gì ? Tiếng Anh Giao Tiếp Chủ Đề Quà Tặng
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Quà Tặng (kèm Mẫu Câu Giao Tiếp)
-
"Mỗi Ngày Là Một Món Quà Từ Chúa." Tiếng Anh Là Gì?
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'món Quà' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...