CÓ NHIỀU Ý NGHĨA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

Có thể bạn quan tâm

CÓ NHIỀU Ý NGHĨA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch có nhiều ý nghĩahas many meaningshas multiple meaningsmean a lotcó ý nghĩa rấtnghĩa là rất nhiềunhiều ý nghĩacó nghĩa là nhiềumang lại nhiềuhas a lot of meaninghas a lot of significancethere are many meaningsmean muchcó ý nghĩa nhiềucó ý nghĩa rất lớnnghĩa là nhiềumore meaningfulcó ý nghĩa hơný nghĩa hơnthêm ý nghĩanhiều ý nghĩacàng có ý nghĩahas many connotationshave multiple meaningshave many meaningsmeans a lotcó ý nghĩa rấtnghĩa là rất nhiềunhiều ý nghĩacó nghĩa là nhiềumang lại nhiều

Ví dụ về việc sử dụng Có nhiều ý nghĩa trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
M2 có nhiều ý nghĩa lắm.L2 has various meanings.Sự bình an có nhiều ý nghĩa.Peace has many meanings.Nó có nhiều ý nghĩa đối với người mặc.It has a lot of significance to wearer.Sự bình an có nhiều ý nghĩa.Safety has many meanings.Nó có nhiều ý nghĩa với cá nhân tôi".It has a lot of meaning for me personally.”. Mọi người cũng dịch ýnghĩarấtnhiềuýnghĩanhiềuhơnkhôngnhiềuýnghĩanhiềuýnghĩakhácnhauthểnhiềuýnghĩaýnghĩarấtnhiềuSự kiện này có nhiều ý nghĩa.This event has many meanings.Hoa Tulip có nhiều ý nghĩa và một số trong đó là.Tulip flower has several meanings and some of them are.Thuật ngữ" popper" có nhiều ý nghĩa.The term“popper” has many meanings.Làm như nó có nhiều ý nghĩa với cậu lắm vậy.”.Sounds like it means a lot to you.”.Có nhiều ý nghĩa và biểu tượng gắn liền với hoa hồng.There are many meanings and symbols attached to roses.ýnghĩarấtnhiềuvớitôiLá cờ có nhiều ý nghĩa.That flag has a lot of meaning.Có nhiều ý nghĩa và biểu tượng gắn liền với hoa hồng.There are many meanings and symbols associated with the white rose.Hạnh phúc có nhiều ý nghĩa.But happiness has many meanings.Sau đó có nhiều ý nghĩa và có thể tham khảo thời gian.Then has multiple meanings, and can refer to time.Mùa xuân cũng có nhiều ý nghĩa lắm.Spring semester has many meanings.Hoa hồng có nhiều ý nghĩa thay đổi tùy theo màu sắc của nó.Rose has many meanings that vary according to its color.Tôi tin rằng nó sẽ có nhiều ý nghĩa đối với anh ấy.”.I think it would mean a lot to him.Hãy theo đuổi các sở thích và các hoạt động có nhiều ý nghĩa đối với bạn.Pursue interests and activities that mean a lot to you.Ngày Sabbath có nhiều ý nghĩa.But actually the Sabbath has many meanings.Năm 2020 có nhiều ý nghĩa với ASEAN nói chung, Việt Nam nói riêng.Has many meanings for ASEAN in general and Vietnam in particular.TPP không có Hoa Kỳ sẽ không có nhiều ý nghĩa đối với Việt Nam.TPP without the U.S. has little meaning for the Vietnamese.Cây hoa anh đào có nhiều ý nghĩa đối với người Nhật.Cherry trees have many meanings for the Japanese.Cười: Mỉm cười có thể có nhiều ý nghĩa trong văn hóa Việt Nam.Smiling: Smiling can have many connotations in Vietnamese culture.Đây là năm có nhiều ý nghĩa đối với ASEAN và Việt Nam.This event had multiple meanings for both Vietnam and ASEAN.Cây hoa anh đào có nhiều ý nghĩa đối với người Nhật.The cherry blossom trees have a lot of significance for the Japanese people.Một ngôi sao có thể có nhiều ý nghĩa, đặc biệt là trong thiết kế logo.A star can have many meanings, especially in logo design.Hình xăm bộ lạc có nhiều ý nghĩa và có thể biểu hiện sự toàn vẹn.Mandala tattoo has a lot of meanings and can signify wholeness.Trong khi nhiều hoa có nhiều ý nghĩa, hoa mao lương thì không.While many flowers have multiple meanings, the ranunculus flower does not.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 28, Thời gian: 0.0331

Xem thêm

có ý nghĩa rất nhiềumean a lotmeans a lotmeant a lotcó ý nghĩa nhiều hơnmeans more thankhông có nhiều ý nghĩadoesn't have much meaningcó nhiều ý nghĩa khác nhauhas many different meaningscó thể có nhiều ý nghĩacan have multiple meaningsnó có ý nghĩa rất nhiềuit means a lotit meant a lotit means so muchcó ý nghĩa rất nhiều với tôimeans a lot to memeans so much to me

Từng chữ dịch

động từhavegotcanđại từtherenhiềungười xác địnhmanynhiềuđại từmuchnhiềudanh từlotnhiềutrạng từmorenhiềutính từmultiplenghĩadanh từsensenghianghĩathe meaningi.e.nghĩatrạng từliterally có nhiều ý kiến khác nhaucó nhiều ý nghĩa khác nhau

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh có nhiều ý nghĩa English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Nhiều ý Nghĩa Tiếng Anh Là Gì