Ý Nghĩa Của World Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Có thể bạn quan tâm

world

Các từ thường được sử dụng cùng với world.

Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.

alien worldFrom everyday objects they built an alien world. Từ Cambridge English Corpus ancient worldThe ancient world made a welcome reappearance in three theses. Từ Cambridge English Corpus capitalist worldAcross the capitalist world the problem of cost containment has dominated health care since the mid-1970s. Từ Cambridge English Corpus Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với world

Từ khóa » Nhiều ý Nghĩa Tiếng Anh Là Gì