CÓ RẤT NHIỀU NGƯỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CÓ RẤT NHIỀU NGƯỜI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Scó rất nhiều người
lot of people
nhiều ngườicó rất nhiều ngườirất nhiều người dânhave many
có nhiềucòn nhiềuđã có rất nhiềuđã nhiềuhave so many people
đã có rất nhiều ngườicó quá nhiều ngườithere are a lot of peoplethere are many whothere are so many peoplethere are so manythere are numerous peoplelots of people
nhiều ngườicó rất nhiều ngườirất nhiều người dânthere were a lot of peoplethere's a lot of peoplethere were many whothere were so many peoplethere were so manythere is a lot of peoplethere's so many people
{-}
Phong cách/chủ đề:
We have many heroes.Có rất nhiều người thích câu cá.
Lots of people enjoy fishing.Hôm nay tôi có rất nhiều người trong số họ.
I still have many of them today.Có rất nhiều người sử dụng Instagram.
Lots of people use Instagram.Xung quanh chúng ta có rất nhiều người mà bạn có thể thấy.
There are so many animals around us that you can see. Mọi người cũng dịch đãcórấtnhiềungười
rấtnhiềungườicóthể
sẽcórấtnhiềungười
córấtnhiềungườimuốn
córấtnhiềungườiđang
rấtnhiềungườikhôngcó
Có rất nhiều người lúc tôi đến.
There were so many people when we arrived.Đột nhiên ở phía sau dungeon có rất nhiều người.
Suddenly at the back of the dungeon there were a lot of people.Họ có rất nhiều người thân để giúp việc này.
They have many family helps for that.Thành phố này rất lớn, và có rất nhiều người trong đó.
The city is big, and there are numerous people in it.Có rất nhiều người đang đợi cậu ở đây!
There's a lot of people waiting for you here!córấtnhiềungườihâmmộ
córấtnhiềungườithích
nhữngngườicórấtnhiều
rấtnhiềungườicóxuhướng
Hàng năm có rất nhiều người đến đây để tìm đến cái chết.
A lot of people die every year trying to come here.Có rất nhiều người nói, anh đã thay đổi rồi.
Lots of people say,‘You have changed.'.Nhưng có rất nhiều người chết vì tuổi già;
But there were many who died with old age;Có rất nhiều người và xe hơi ở Bắc Kinh.
There were so many people and cars in Beijing.Tôi có rất nhiều người mà tôi muốn gặp!
I still have so many people that I would like to meet!Có rất nhiều người muốn biết về album solo.
A lot of people want to know about a solo album.Có rất nhiều người nói với bạn cách làm điều đó.
Lots of people want to tell you how to do it.Có rất nhiều người trong Nazarick không cần ăn.”.
A lot of people in Nazarick don't need to eat.”.Có rất nhiều người ở đó, rất nhiều cảnh sát.
Lots of people, lots of police.Có rất nhiều người nói với bạn cách làm điều đó.
There are numerous people to tell you how to do it.Có rất nhiều người muốn theo đuổi ước mơ Mỹ”.
There were a lot of people chasing the American Dream.”.Có rất nhiều người hỏi học như thế nào để thi.
A lot of people ask us how they should study for their test.Có rất nhiều người nói tôi đã trưởng thành hơn tuổi của mình.
A lot of people say that I am mature for my age.Có rất nhiều người viết, nhưng có rất ít nhà văn.
A lot of people write nowadays but very few are writers.Có rất nhiều người đều nói không có thời gian để đọc sách.
A lot of people say they don't have time to read.Có rất nhiều người nói rằng“ hãy giúp đỡngười khác khi họ cần”.
Lots of people claim to"help others in need.".Có rất nhiều người đã bị tôi làm cho“ bốc hơi” ở ngoài kia.
There were a lot of people I“evaporated” out there..Có rất nhiều người đã đến từ tất cả các bên của làn ranh chính trị.
There were so many agendas from all sides of the political spectrum.Có rất nhiều người mất ghế nghị sĩ vì nói những điều như vậy”.
A lot of people have lost their congressional seats saying something like that.Có rất nhiều người trên khắp thế giới kỹ thuật chơi blackjack qua Internet.
There are numerous people around the world who plays blackjack over the Internet.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 2370, Thời gian: 0.0357 ![]()
![]()
có rất nhiều nguyên nhân khiếncó rất nhiều người chết

Tiếng việt-Tiếng anh
có rất nhiều người English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Có rất nhiều người trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
đã có rất nhiều ngườimany people havemanythere are so many peoplethere were so manyrất nhiều người có thểlot of people maysẽ có rất nhiều ngườithere will be a lot of peoplecó rất nhiều người muốnthere are many who wantso many people wantcó rất nhiều người đangthere are a lot of people who arerất nhiều người không cólot of people don't havecó rất nhiều người hâm mộhave a lot of fanscó rất nhiều người thíchthere are many people who lovenhững người có rất nhiềupeople whohave alotrất nhiều người có xu hướnga lot of people tendmany people have a tendencycó rất nhiều người trong số họthere are so many of themcó rất nhiều người nóilot of people saycó rất nhiều người chơithere are many playerscon người có rất nhiềupeople have somanycũng có rất nhiều ngườithere are also a lot of people whocó rất nhiều người ngoài kiathere are a lot of people out therecó rất nhiều người tinthere are many who believethere are many people who believeTừng chữ dịch
cóđộng từhavegotcancóđại từthererấttrạng từverysoreallyhighlyextremelynhiềungười xác địnhmanynhiềuđại từmuchnhiềudanh từlotnhiềutrạng từmorenhiềutính từmultiplengườidanh từpeoplepersonmanngườitính từhuman STừ đồng nghĩa của Có rất nhiều người
rất nhiều người dânTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Rất Nhiều
-
RẤT NHIỀU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Glosbe - Rất Nhiều In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Glosbe - Có Rất Nhiều In English - Vietnamese-English Dictionary
-
CÓ RẤT NHIỀU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 9 Trang Web Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Chuẩn Nhất, Tốt Nhất
-
Top 15 Dịch Tiếng Anh Rất Nhiều
-
Top Tám ứng Dụng Dịch Tiếng Anh Tốt Nhất Hiện Nay - British Council
-
Phần Mềm Dịch Văn Bản Tiếng Anh Chuẩn Nhất Hiện Nay - Yola
-
14 Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Tốt Nhất 2022 - Macstore
-
Phần Mềm, Website Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Chuẩn Nhất
-
Top 11 Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Chuẩn Nhất Hiện Nay
-
Dịch Máy - Thành Quả Và Những điều Chưa đạt được - Báo Đồng Nai