Cò Súng Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cò súng" thành Tiếng Anh
cock, trigger là các bản dịch hàng đầu của "cò súng" thành Tiếng Anh.
cò súng + Thêm bản dịch Thêm cò súngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cock
noun interjection verb proper FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
trigger
nounCậu đâu có bóp cò súng hay kết án anh ta.
You didn't pull the trigger and you certainly didn't convict him.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cò súng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cò súng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Ngón Tay Cò Súng Trong Tiếng Anh
-
Ngón Tay Cò Súng (TRIGGER FINGER)
-
Ngón Tay Cò Súng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Ngón Tay Bị Kẹt (ngón Tay Cò Súng) - Trigger Finger
-
Từ điển Việt Anh "ngón Tay Cò Súng" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "cò Súng" - Là Gì?
-
CÒ SÚNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ngón Tay Cò Súng (ngón Tay Bật): Nguyên Nhân, Triệu Chứng | Vinmec
-
Ngón Tay Lò Xo (Trigger Finger) | Vinmec
-
#311. Ngón Tay Bị Kẹt (ngón Tay Cò Súng) - Trigger Finger - YouTube
-
Ngón Tay Cò Súng (hội Chứng Ngón Tay Bật) Là Bệnh Gì? • Hello Bacsi
-
Những điều Cần Biết Về Bệnh De Quer Vain Và Ngón Tay Cò Súng
-
Vật Lý Trị Liệu Ngón Tay Cò Súng - Những điều Bạn Cần Biết
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cò Súng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...