Có Vấn đề In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "có vấn đề" into English
problem, questionable, wrong are the top translations of "có vấn đề" into English.
có vấn đề + Add translation Add có vấn đềVietnamese-English dictionary
-
problem
adjective nounCho tôi biết ngay lập tức nếu bạn có vấn đề.
Let me know immediately if you have a problem.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
questionable
adjectiveCậu có vấn đề với ý kiến của tôi, hãy thắc mắc về ý kiến đó.
You got a problem with a call I make, question the call.
GlosbeMT_RnD -
wrong
adjective verb adverb nounChỉ là có quá nhiều thứ có vấn đề.
There is just too many things to go wrong.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "có vấn đề" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "có vấn đề" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đang Có Vấn đề Tiếng Anh Là Gì
-
ĐANG CÓ VẤN ĐỀ In English Translation - Tr-ex
-
BẠN ĐANG CÓ VẤN ĐỀ In English Translation - Tr-ex
-
Gặp Vấn đề Trong Tiếng Anh - Glosbe
-
160 Câu Hỏi Và Trả Lời Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp
-
60 Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Trong Mọi Tình Huống
-
Ngữ Pháp Tiếng Anh Cơ Bản : Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Anh Cốt Lõi
-
[Gerund] Danh động Từ Trong Tiếng Anh: Cách Dùng & Bài Tập áp Dụng
-
Tiếng Việt: Sự Trong Sáng Và Vấn đề Chuẩn Hóa - Báo Lao Động
-
Chín Trở Ngại Thường Gặp Khi Học Ngoại Ngữ Và Cách Khắc Phục
-
Nếu Tiếng Anh Là Một Cô Gái, Bạn Sẽ Tán đổ Cô ấy Như Thế Nào?
-
3 Vấn đề Của Sinh Viên Việt Khi Học Tiếng Anh - Pasal
-
Chuyên Viên Tiếng Anh Là Gì? Cách Dùng Từ Như Thế Nào đúng Nhất
-
40 Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Văn Phòng - Wall Street English
-
'Đừng Nên Phí Thời Gian Học Ngoại Ngữ' - BBC News Tiếng Việt