COAT , ETC Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
COAT , ETC Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch coat
Ví dụ về việc sử dụng Coat , etc trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
T Twill Pongee Fabric, weaved by dty yarn sd, have better hand feeling than 320T pongee fabric,plain dyed widely used in down jacket, coat, etc.
Usage: Jacket, Wind coat, Rainwear, etc.Từng chữ dịch
coatáo khoácáo choàngcoatdanh từcoatlônglớpetcdanh từvvetcvvvvetcvân vânTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Coats Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Coat - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Ý Nghĩa Của Coat Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"coats" Là Gì? Nghĩa Của Từ Coats Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Coats Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Coat, Từ Coat Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
COAT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Coat Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Coat Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Coats Là Gì
-
Coat Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Coats Là Gì - Nghĩa Của Từ Coats
-
Coat
-
Trench Coat Là Gì Và TOP Cách Phối HOÀN HẢO Cho Công Sở - GUMAC
-
Nghĩa Của Từ Coat Là Gì