Nghĩa Của Từ Coat - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/koʊt/
Thông dụng
Danh từ
Áo choàng ngoài, áo bành tô (đàn ông)
Áo choàng (phụ nữ); (từ cổ,nghĩa cổ) váy
Bộ lông (thú)
Lớp, lượt (sơn, vôi...)
a coat of paint lớp sơn(thực vật học) vỏ (củ hành, củ tỏi)
(giải phẫu) màng
(hàng hải) túi (buồm)
Ngoại động từ
Mặc áo choàng cho..
Phủ, tẩm, bọc, tráng
Cấu trúc từ
coat of arms
huy hiệu (của quý tộc, của trường đại học hay học viện)coat of mail
áo giápcoat and skirt
quần áo nữto dust someone's coat
đánh cho ai một trận, sửa cho ai một trậnto kilt one's coats
(văn học) vén váyIt is not the coat that makes the gentleman
Đừng lấy bề ngoài mà xét người; mặc áo cà sa không hẳn là sưto take off one's coat
cởi áo sẵn sàng đánh nhauto take off one's coat to the work
hăm hở bắt tay vào việc, sẵn sàng bắt tay vào việcto turn one's coat
trở mặt, phản đảng, đào ngũhình thái từ
- Ved: coated
- Ving: coating
Chuyên ngành
Toán & tin
phủ, bọc // lớp ngoài
Xây dựng
phủ
Cơ - Điện tử
Sự phủ, lớp bọc, lớp tráng, lớp sơn, lớp mạ
Ô tô
phủ (sơn)
Kỹ thuật chung
bọc
dán
lớp
lớp bọc
lớp cần láng
lớp che
lớp lát mặt đường
lớp mạ
lớp mặt đường
lớp ốp mặt
lớp phủ
lớp sơn
lớp tráng
finish (ing) coat lớp trang trí finishing coat lớp trang trí setting coat lớp trang trí skin coat lớp trang trí top coat lớp trang trílớp tráng (đúc)
lớp trát
backing coat lớp trát nền concrete blinding coat lớp trát xi măng hoàn thiện finish (ing) coat lớp trát hoàn thiện finishing coat lớp (trát) cuối finishing coat texture mặt cấu tạo (của) lớp trát first coat lớp trát ở đáy one-coat work lớp trát một lớp plaster skim coat lớp trát hoàn thiện primary coat (ofplaster) lớp trát lót rendering coat lớp trát nền rough coat lớp trát thô scratch coat lớp trát khía scratch coat lớp trát làm nhám scratch coat lớp trát nền setting coat lớp trát cuối setting coat lớp trát hoàn thiện setting coat lớp trát mặt setting coat lớp trát ngoài cùnglớp trát mặt
áo
áo đường
finish coat lớp khép kín (áo đường)mái
màng
concrete blinding coat lớp trát xi măng hoàn thiệnmàng bọc
mạ (điện cực)
mặt đường
tack coat lớp liên kết (mặt đường) two-coat work bitum mặt đường hai lớpốp
phủ
phủ (bột mài)
phủ bọc
phủ bồi
sơn
sơn lót
sự che phủ
sự phủ
sự sơn lót
vỏ
Kinh tế
vỏ
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
crust , ectoderm , epidermis , felt , fleece , fur , hide , husk , integument , leather , membrane , pelage , pellicle , pelt , peltry , protective covering , rind , scale , scarfskin , shell , skin , wool , bark , coating , finish , glaze , gloss , lacquer , lamination , layer , overlay , painting , plaster , priming , roughcast , set , tinge , varnish , wash , whitewashing , cape , cloak , cutaway , flogger , frock , greatcoat , jacket , mackinaw , mink , overcoat , pea , raincoat , slicker , suit , tails , threads , topcoat , trench , tux , tuxedo , ulster , windbreaker , wrapverb
apply , cover , crust , enamel , foil , glaze , incrust , laminate , paint , plaster , plate , smear , spread , stain , surface , varnish , cape , chesterfield , cloak , cutaway , duster , garment , jacket , overcoat , parka , reefer , rind , robe , swallowtail , tails , toga , tunic , vestureTừ trái nghĩa
verb
reveal , uncover Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Coat »Từ điển: Thông dụng | Ô tô | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng | Toán & tin
tác giả
Hades, K&G, Admin, Đặng Bảo Lâm, ngoc hung, Trần ngọc hoàng, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Coats Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Coat Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"coats" Là Gì? Nghĩa Của Từ Coats Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Coats Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Coat, Từ Coat Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
COAT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Coat Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Coat Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Coats Là Gì
-
Coat Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Coats Là Gì - Nghĩa Của Từ Coats
-
Coat
-
COAT , ETC Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Trench Coat Là Gì Và TOP Cách Phối HOÀN HẢO Cho Công Sở - GUMAC
-
Nghĩa Của Từ Coat Là Gì