Coat - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (Anh Mỹ thông dụng)IPA(ghi chú):/koʊt/
- (phát âm giọng Anh chuẩn)IPA(ghi chú):/kəʊt/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) Âm thanh (Anh): (tập tin) - Vần: -əʊt
Danh từ
coat /ˈkoʊt/
- Áo choàng ngoài, áo bành tô (đàn ông).
- Áo choàng (phụ nữ); (từ cổ, nghĩa cổ) váy.
- Bộ lông (thú).
- Lớp, lượt (sơn, vôi... ). a coat of paint — lớp sơn
- (Thực vật học) (vỏ, củ hành, củ tỏi).
- (Giải phẫu) Màng.
- (Hàng hải) Túi (buồm).
Thành ngữ
- coat of arms: Huy hiệu (của quý tộc, của trường đại học hay học viện).
- coat of mail: Áo giáp.
- coat and skirt: Quần áo nữ.
- to dust someone's coat: Đánh cho ai một trận, sửa cho ai một trận.
- to kilt one's coats: (Văn học) Vén váy.
- it is not the gay coat that makes the gentlemen: Đừng lấy bề ngoài mà xét người; mặc áo cà sa không hẳn là sư.
- to take off one's coat: Cởi áo sẵn sàng đánh nhau.
- to take off one's coat to the work: Hăm hở bắt tay vào việc, sẵn sàng bắt tay vào việc.
- to turn one's coat: Trở mặt, phản đảng, đào ngũ.
Từ dẫn xuất
- raincoat
Ngoại động từ
coat ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ /ˈkoʊt/
- Mặc áo choàng.
- Phủ, tẩm, bọc, tráng. pills coated with sugar — thuốc viên bọc đường
Chia động từ
coat| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to coat | |||||
| Phân từ hiện tại | coating | |||||
| Phân từ quá khứ | coated | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | coat | coat hoặc coatest¹ | coats hoặc coateth¹ | coat | coat | coat |
| Quá khứ | coated | coated hoặc coatedst¹ | coated | coated | coated | coated |
| Tương lai | will/shall²coat | will/shallcoat hoặc wilt/shalt¹coat | will/shallcoat | will/shallcoat | will/shallcoat | will/shallcoat |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | coat | coat hoặc coatest¹ | coat | coat | coat | coat |
| Quá khứ | coated | coated | coated | coated | coated | coated |
| Tương lai | weretocoat hoặc shouldcoat | weretocoat hoặc shouldcoat | weretocoat hoặc shouldcoat | weretocoat hoặc shouldcoat | weretocoat hoặc shouldcoat | weretocoat hoặc shouldcoat |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | coat | — | let’s coat | coat | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/əʊt
- Vần:Tiếng Anh/əʊt/1 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Coat Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Coat - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Ý Nghĩa Của Coat Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Coat, Từ Coat Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Coats Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
COAT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Coat
-
Coat Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Coat Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Coat Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
COAT Là Gì? -định Nghĩa COAT | Viết Tắt Finder
-
Định Nghĩa Của Từ " Coat Là Gì ? Nghĩa Của Từ Coat Trong Tiếng ...
-
Coat Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Nghĩa Của Từ : Coat | Vietnamese Translation
-
YOUR COAT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch