YOUR COAT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
YOUR COAT Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [jɔːr kəʊt]your coat
[jɔːr kəʊt] áo khoác
jacketcoatovercoatcloakouterwearsmocksweatervestsáo của bạn
your shirtyour clothesyour coatyour t-shirtyour clothingáo choàng
gowncloakcoatcapemantlejacketrobesblousesovercoattunicchiếc áo khoác của bạn
your coat
{-}
Phong cách/chủ đề:
Túi áo của bạn.Waiting for your coat.
Đang chờ áo khoác.Take your coat off, sweetheart.".
Cởi áo ra đi, em yêu.”.I said“is this your coat?
Em bảo anh:“ Đây là cái áo khoác.This is your coat, ain't it?"?
Đây là áo của bạn đúng không?You are still wearing your coat.
Cô vẫn còn mặc chiếc áo choàng.Raven, get your coat, please.
Raven, lấy áo đi em.It's very cold, put on your coat!
Trời lạnh lắm, cô khoác áo vào đi!I wore your coat so I could smell you.
Em đã mặc áo anh cho áo đượm nức mùi.Do come in, let me take your coat.
Lại đây, để anh cởi áo khoác cho em.You take your coat out and put it on.”.
Anh cởi áo khoác và đặt lên mình nó".The numbers of buttons on your coat.
Số lượng các nút trên áo khoác của bạn.You should take your coat, Mrs. Stevens.
Bà lấy lại áo choàng đi bà Stevens.Put your coat on; otherwise, you will get cold.
Mặc áo khoác vào, nếu không bạn sẽ cảm lạnh.Hang up your coat.
Treo áo của anh lên.But after each season you still have to bring your coat in.
Nhưng sau mỗi mùa bạn vẫn phải mang áo khoác của mình.May I take your coat, sir?
Có thể tôi cất áo choàng cho ngài?Giving up your shirt to whoever takes your coat?
Bạn phải tặng chiếcáo của bạn cho kẻ nào đã lấy của bạn chiếc áo.Give her your coat if she's cold.
Đưa áo khoác của bạn cho cô ấy khi trời lạnh.Don't forget, your keys are in your coat pocket!
Đừng quên chìa khóa trong túi áo khoác của anh!Give her your coat when it's cold.
Đưa áo khoác của bạn cho cô ấy khi trời lạnh.When you come inside you should remove your coat and hat.
Khi bạn vào trong, bạn nên cởi áo khoác và mũ của bạn.You took your coat off and stood in the rain.
Anh cởi áo khoác và đứng trong cơn mưa.And then I look in your coat pocket.
Và sau đó tôi nhìn vào trong túi áo khoác của anh.I hope your coat is keeping you warm.
Hy vọng là chiếc áo khoác của anh đủ giữ ấm cho cô.Give your shirt to the guy who just stole your coat.
Bạn phải tặng chiếcáo của bạn cho kẻ nào đã lấy của bạn chiếc áo choàng.I'm gonna get your coat, then I will put you in a cab.
Anh sẽ đi lấy áo khoác và gọi taxi cho em.I will get your coat and walk you to the door.”.
Tôi sẽ cầm áo khoác của bạn và tiễn bạn ra cửa.”.Sit down, take your coat off, make yourself at home.
Ngồi xuống, cởi áo ra, hãy tự nhiên như ở nhà.You can leave your coat, scarf and gloves at home.
Bạn có thể bỏ lại áo khoác, khăn quàng và găng tay ở nhà.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 120, Thời gian: 0.0392 ![]()
![]()
your coachyour code

Tiếng anh-Tiếng việt
your coat English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Your coat trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Your coat trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - tu abrigo
- Người pháp - ton manteau
- Người đan mạch - din frakke
- Thụy điển - din jacka
- Hà lan - je jas
- Tiếng ả rập - معطفكِ
- Tiếng slovenian - plašč
- Tiếng do thái - את המעיל שלך
- Người serbian - kaput
- Tiếng slovak - kabát
- Tiếng rumani - haină
- Người trung quốc - 你的衣服
- Tiếng mã lai - kot anda
- Thái - เสื้อโค้ท
- Thổ nhĩ kỳ - ceketini
- Tiếng hindi - अपना कोट
- Đánh bóng - płaszcz
- Bồ đào nha - seu casaco
- Người ý - cappotto
- Tiếng phần lan - takki
- Tiếng croatia - kaput
- Tiếng indonesia - mantel anda
- Séc - kabát
- Na uy - jakken din
- Hàn quốc - 너의 코트 를
- Người hy lạp - παλτό σου
- Người hungary - a kabátod
- Người ăn chay trường - си палтото
- Telugu - నీ కోటు
- Tiếng bengali - আপনার কোট
Từng chữ dịch
yourdanh từbạnyourđại từmìnhcoatáo khoácáo choàngcoatdanh từcoatlônglớpTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Coat Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Coat - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Ý Nghĩa Của Coat Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Coat, Từ Coat Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Coats Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
COAT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Coat
-
Coat - Wiktionary Tiếng Việt
-
Coat Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Coat Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Coat Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
COAT Là Gì? -định Nghĩa COAT | Viết Tắt Finder
-
Định Nghĩa Của Từ " Coat Là Gì ? Nghĩa Của Từ Coat Trong Tiếng ...
-
Coat Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Nghĩa Của Từ : Coat | Vietnamese Translation