Cocktail Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cocktail" thành Tiếng Anh

cocktail, cocktail là các bản dịch hàng đầu của "cocktail" thành Tiếng Anh.

cocktail noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • cocktail

    noun

    Lần vừa rồi cha đã trò chuyện với bả rất lâu trong một bữa tiệc cocktail nhỏ.

    Last time we had a long chat at a comparatively small cocktail party.

    wiki
  • cocktail

    enwiki-01-2017-defs
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cocktail " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cocktail + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • cocktail

    adjective verb noun

    alcoholic mixed drink

    Lần vừa rồi cha đã trò chuyện với bả rất lâu trong một bữa tiệc cocktail nhỏ.

    Last time we had a long chat at a comparatively small cocktail party.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "cocktail" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cocktail Dịch Sang Tiếng Anh