Coffee Table Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ coffee table tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | coffee table (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ coffee tableBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
coffee table tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ coffee table trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ coffee table tiếng Anh nghĩa là gì.
coffee table* danh từ- bàn cà phê (bàn thấp kê ở phòng tiếp khách)
Thuật ngữ liên quan tới coffee table
- disenchanted tiếng Anh là gì?
- hitch tiếng Anh là gì?
- bustiest tiếng Anh là gì?
- abused tiếng Anh là gì?
- indepth tiếng Anh là gì?
- spinning-frame tiếng Anh là gì?
- shipwrights tiếng Anh là gì?
- unclean tiếng Anh là gì?
- diachronic tiếng Anh là gì?
- onomatopolia tiếng Anh là gì?
- aiblins tiếng Anh là gì?
- pleural tiếng Anh là gì?
- gypsies tiếng Anh là gì?
- untrustworthiness tiếng Anh là gì?
- illuminable tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của coffee table trong tiếng Anh
coffee table có nghĩa là: coffee table* danh từ- bàn cà phê (bàn thấp kê ở phòng tiếp khách)
Đây là cách dùng coffee table tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ coffee table tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
coffee table* danh từ- bàn cà phê (bàn thấp kê ở phòng tiếp khách)
Từ khóa » Coffee Table Nghĩa Là Gì
-
COFFEE TABLE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
COFFEE TABLE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Nghĩa Của Từ Coffee Table - Coffee Table Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Từ điển Anh Việt "coffee Table" - Là Gì?
-
Coffee Table
-
Coffee Table Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Coffee-table Là Gì
-
Coffee Table Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Coffee Table Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Coffee Table Bằng Tiếng Việt
-
Coffee Table Là Gì - Nghĩa Của Từ Coffee Table
coffee table (phát âm có thể chưa chuẩn)