Từ điển Anh Việt "coffee Table" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"coffee table" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

coffee table

coffee table
  • danh từ
    • bàn cà phê (bàn thấp kê ở phòng tiếp khách)

Xem thêm: cocktail table

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

coffee table

Từ điển WordNet

    n.

  • low table where magazines can be placed and coffee or cocktails are served; cocktail table

Từ khóa » Coffee Table Nghĩa Là Gì