Coffee - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
coffee
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈkɔ.fi/
Từ khóa » Coffee Phát âm
-
COFFEE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Coffee - Wiktionary
-
Cách Phát âm Coffee Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'coffee' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Trọng âm & Phát âm - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
-
Phát âm Chuẩn - Anh Ngữ đặc Biệt: Coffee And Longevity (VOA)
-
Học Phát Âm Tiếng Anh - Bảng Phiên Âm Quốc Tế IPA - YouTube
-
[Phát Âm] Làm Sao để Phát âm -ed Cho đúng? - Coffee Talk English
-
Chọn Từ Có Phát âm Khác Nhé!A. Coffee B. See C. Agree D. Free
-
Top 15 Cafe Phát âm 2022
-
Cách 71 Nước Nói Từ “Cà Phê” - Gaia Cafe Vietnam
-
Học Cách Phát âm Tiếng Anh Chuẩn Với Tên Các địa ... - Edu2Review
-
Học Phát Âm Tiếng Anh - Bảng Phiên Âm Quốc Tế IPA