[Phát Âm] Làm Sao để Phát âm -ed Cho đúng? - Coffee Talk English
Có thể bạn quan tâm
Trong quá trình luyện nói tiếng anh, phát âm đuôi –ed thường là phần “khó nhằn” nhất. Các động từ thông thường ở quá khứ kết thúc bằng –ed, ví dụ như started, cooked, và rained. Tuy nhiên, khi luyện phát âm tiếng anh, bạn sẽ phát hiện có ba cách khác nhau để phát âm –ed. Chúng ta có thể phát âm /id/ - wanted, intended; /t/ - picked, laughed; /d/ - arrived, warned.
Khi bạn đang luyện nói tiếng anh, một bước quan trọng là lắng nghe âm cuối của động từ. Hãy tự hỏi bản thân rằng ‘Những âm thanh này là voiced (hữu thanh) hay unvoiced (vô thanh)?’ Một mẹo hữu ích là giữ các ngón tay của bạn vào cổ họng để kiểm tra xem thanh quản có rung hay không. Nếu bạn cảm thấy cổ họng rung khi âm thanh được cất lên, thì đó là voiced. Và ngược lại, nếu thanh quản không rung thì đó là âm unvoiced.
Hãy xem bảng phiên âm dưới đây và xem liệu bạn có thể cảm nhận được sự khác biệt giữa âm voiced và unvoiced nhé!
Hãy nhớ rằng khi bạn luyện phát âm tiếng Anh, điều quan trọng là âm cuối của một từ chứ không phải là chính tả. Ví dụ, trong quá trình luyện phát âm tiếng Anh, dù chữ cái cuối cùng trong từ 'like' là ‘e’, âm cuối mà bạn cần chú ý là /k/. Tương tự, với từ 'laugh', âm cuối là /f/ mặc dù chữ cái cuối của nó là h.
Một số động từ sau khi được thêm -ed và phát âm:
| /d/ | /t/ | /ɪd//t/ and /d/ sound |
|---|---|---|
| /v/ arrived | /k/ asked | /t/ wanted |
| /l/ failed | /s/ crossed | /d/ decided |
| /i:/ agreed | /p/ stopped | /t/ started |
| /dʒ/ damaged | /f/ laughed | /d/ intended |
| /z/ amazed | /ʃ/ polished | |
| /ð/ clothed | /tʃ/ watched | |
| /r/ offered | /θ/ breathed |
Các bạn có thể tham khảo các từ trên thông qua một số ví dụ thực nhé:
Visit YouGlish.comCảm ơn các bạn đã ghé blog của #CoffeeTalkEnglish để học tuần này nhé! Hãy đón xem bài blog tuần sau để nhận được bài học miễn phí tiếp theo.
Getting Around Vocabulary
Next NextCâu điều kiện được sử dụng như thế nào?
Từ khóa » Coffee Phát âm
-
COFFEE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Coffee - Wiktionary Tiếng Việt
-
Coffee - Wiktionary
-
Cách Phát âm Coffee Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'coffee' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Trọng âm & Phát âm - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
-
Phát âm Chuẩn - Anh Ngữ đặc Biệt: Coffee And Longevity (VOA)
-
Học Phát Âm Tiếng Anh - Bảng Phiên Âm Quốc Tế IPA - YouTube
-
Chọn Từ Có Phát âm Khác Nhé!A. Coffee B. See C. Agree D. Free
-
Top 15 Cafe Phát âm 2022
-
Cách 71 Nước Nói Từ “Cà Phê” - Gaia Cafe Vietnam
-
Học Cách Phát âm Tiếng Anh Chuẩn Với Tên Các địa ... - Edu2Review
-
Học Phát Âm Tiếng Anh - Bảng Phiên Âm Quốc Tế IPA