Còi Báo động Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "còi báo động" thành Tiếng Anh
siren, alarm, syren là các bản dịch hàng đầu của "còi báo động" thành Tiếng Anh.
còi báo động + Thêm bản dịch Thêm còi báo độngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
siren
nounHoạt động như còi báo động của thiên thần.
It's acting as some kind of angel siren.
GlosbeMT_RnD -
alarm
nounMình biết trước sau gì cậu sẽ làm còi báo động bật lên.
I knew you'd set off an alarm eventually.
GlosbeMT_RnD -
syren
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " còi báo động " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "còi báo động" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Còi Hú Tiếng Anh Là Gì
-
CÒI BÁO ĐỘNG - Translation In English
-
CÒI BÁO ĐỘNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TIẾNG CÒI HÚ , NHƯNG TÔI CHỈ NGỒI Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
CÒI CỦA XE CỨU THƯƠNG In English Translation - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Còi Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'còi' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Hụ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Siren Head Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Siren Head Trong Câu Tiếng Anh
-
Truyền Thông Cảnh Báo/CANAL HAMAMATSU
-
"hú" Là Gì? Nghĩa Của Từ Hú Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
ARS: Cuộc Không Kích Còi Hú - Air-Raid Siren - Abbreviation Finder