nđg. Tháo chỗ buộc, bỏ ra khỏi người. Cởi nút. Cởi áo. Cởi giày. Cũng nói Cổi. xem thêm: cởi, ...
Xem chi tiết »
cởi có nghĩa là: - đgt. (cn. cổi) 1. Gỡ ra: Cởi trói; Cởi nút 2. Bỏ quần áo đang mặc ra: Yêu nhau cởi áo cho nhau ...
Xem chi tiết »
Cởi là gì: Động từ: tháo, gỡ chỗ buộc ra, tháo, bỏ ra khỏi người cái đang mang, đang mặc, cởi mối lạt, cởi dây giày, Đồng nghĩa : cổi, cởi giày, cởi bỏ súng ...
Xem chi tiết »
cởi nghĩa là gì? Ở đây bạn tìm thấy 4 ý nghĩa của từ cởi. Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa cởi mình. 1. 0 0. cởi . | Gỡ ra. | : '''''Cởi''' trói.
Xem chi tiết »
tháo, gỡ chỗ buộc ra , tháo, bỏ ra khỏi người cái đang mang, đang mặc ,
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ cởi trong Tiếng Việt - Tiếng Anh @cởi * verb - to disengage; to untre; to unfasten =cởi trói cho tù nhân+To untie for prisoner -To take off; ... Bị thiếu: j | Phải bao gồm: j
Xem chi tiết »
Tell him to take all his clothes off; Tell him to strip naked!; Tell him to strip to the buff! Cởi quần áo đứa bé. To take a baby's clothes off; To ... Bị thiếu: j | Phải bao gồm: j
Xem chi tiết »
cởi, đt. X. Cổi. cởi, (cưỡi) đt. Ngồi trên lưng con vật và cầm cương điều-khiển: Cỡi bò, cỡi ngựa; Trâu anh con cỡi con dòng, Có thêm con nghé lòng-thòng ...
Xem chi tiết »
Bày tỏ tâm tình một cách dễ dàng và hồn nhiên. Cởi mở nỗi lòng cho nhau. Tâm tình đã được cởi mở. Tính từ ...
Xem chi tiết »
'cởi' là gì?, Tiếng Việt – Tiếng Anh ... 1. Cởi truồng. Bare ass . 2. Monica cởi truồng. ... I got Monica naked . ... Untie me. ” 4. Tự do, cởi mở. Free, open . 5.
Xem chi tiết »
Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. nhanh chóng cởi cái gì. more_vert.
Xem chi tiết »
Tra từ 'cởi quần áo' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.
Xem chi tiết »
Cởi truồng nghĩa là không mặc bất cứ loại trang phục gì như quần, váy,... để che vùng kín và bộ phận sinh dục của cơ thể. Trừ các trường hợp thật cần thiết ...
Xem chi tiết »
8 thg 11, 2018 · Trong tiếng Nhật lột cởi có nghĩa là : 脱ぐ . Cách đọc : ぬぐ. Romaji : nugu. Ví dụ và ý nghĩa ví dụ : 暑いので上着を脱ぎました。
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh - VNE. cởi giày ra. to take off one's shoes. Học từ vựng tiếng anh: ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Cởi Là J
Thông tin và kiến thức về chủ đề cởi là j hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu