Cối Xay Gió In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
windmill, windmills are the top translations of "cối xay gió" into English.
cối xay gió noun + Add translation Add cối xay gióVietnamese-English dictionary
-
windmill
nounA machine for grinding or pumping driven by a set of adjustable vanes or sails that are caused to turn by the force of the wind. [..]
Vâng bây giờ tôi lại như một cái cối xay gió một lần nữa, bạn thấy đấy.
There I am like a bloody windmill again, you see.
omegawiki -
windmills
verb nounVâng bây giờ tôi lại như một cái cối xay gió một lần nữa, bạn thấy đấy.
There I am like a bloody windmill again, you see.
GlTrav3 -
windmill
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cối xay gió" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "cối xay gió"
Translations of "cối xay gió" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Cối Xay Gió
-
Cối Xay Gió Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Cối Xay Gió Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Dịch Sang Tiếng Anh Cối Xay Gió Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2021
-
CỐI XAY GIÓ LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tra Từ Cối Xay Gió - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Cối Xay Gió: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Cối Xay Gió Tiếng Anh Là Gì
-
Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt, Cối Xay Gió Tiếng Anh Là Gì
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh Từ Cối Xay Gió
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cối Xay Gió' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Cối Xay Gió Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Cối Xay Gió - Wiktionary Tiếng Việt