Coins Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ coins tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm coins tiếng Anh coins (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ coins

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

coins tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ coins trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ coins tiếng Anh nghĩa là gì.

coin /kɔin/* danh từ- đồng tiền (tiền đồng, tiền kim loại); tiền=false coin+ đồng tiền giả; (nghĩa bóng) cái giả mạo!to pay someone in his own coin- ăn miếng trả miếng* ngoại động từ- đúc (tiền); đúc (kim loại) thành tiền- tạo ra, đặt ra=to coin a word+ đặt ra một từ mới!to coin money- hái ra tiền!to coin one's brains- vắt óc nghĩ mẹo làm tiềncoin- tiền bằng kim loại, đồng tiền- biased c. đồng tiền không đối xứng

Thuật ngữ liên quan tới coins

  • peripheries tiếng Anh là gì?
  • stresses tiếng Anh là gì?
  • gothic tiếng Anh là gì?
  • sectarianize tiếng Anh là gì?
  • betokening tiếng Anh là gì?
  • Percetile tiếng Anh là gì?
  • manuring tiếng Anh là gì?
  • foreign-born tiếng Anh là gì?
  • doppelgangers tiếng Anh là gì?
  • scuds tiếng Anh là gì?
  • unavailability tiếng Anh là gì?
  • christmastime tiếng Anh là gì?
  • anchored tiếng Anh là gì?
  • irrigations tiếng Anh là gì?
  • storekeepers tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của coins trong tiếng Anh

coins có nghĩa là: coin /kɔin/* danh từ- đồng tiền (tiền đồng, tiền kim loại); tiền=false coin+ đồng tiền giả; (nghĩa bóng) cái giả mạo!to pay someone in his own coin- ăn miếng trả miếng* ngoại động từ- đúc (tiền); đúc (kim loại) thành tiền- tạo ra, đặt ra=to coin a word+ đặt ra một từ mới!to coin money- hái ra tiền!to coin one's brains- vắt óc nghĩ mẹo làm tiềncoin- tiền bằng kim loại, đồng tiền- biased c. đồng tiền không đối xứng

Đây là cách dùng coins tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ coins tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

coin /kɔin/* danh từ- đồng tiền (tiền đồng tiếng Anh là gì? tiền kim loại) tiếng Anh là gì? tiền=false coin+ đồng tiền giả tiếng Anh là gì? (nghĩa bóng) cái giả mạo!to pay someone in his own coin- ăn miếng trả miếng* ngoại động từ- đúc (tiền) tiếng Anh là gì? đúc (kim loại) thành tiền- tạo ra tiếng Anh là gì? đặt ra=to coin a word+ đặt ra một từ mới!to coin money- hái ra tiền!to coin one's brains- vắt óc nghĩ mẹo làm tiềncoin- tiền bằng kim loại tiếng Anh là gì? đồng tiền- biased c. đồng tiền không đối xứng

Từ khóa » Coins Nghĩa Là Gì