Nghĩa Của Từ Coin - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/kɔin/
Thông dụng
Danh từ
Đồng tiền (tiền đồng, tiền kim loại); tiền
false coin đồng tiền giả; (nghĩa bóng) cái giả mạoNgoại động từ
Đúc (tiền); đúc (kim loại) thành tiền
Tạo ra, đặt ra
to coin a word đặt ra một từ mớiCấu trúc từ
to pay someone in his own coin
ăn miếng trả miếngto coin money
hái ra tiềnto coin one's brains
vắt óc nghĩ mẹo làm tiềnhình thái từ
- V-ing: Coining
Chuyên ngành
Cơ khí & công trình
dập nổi
sự đúc tiền
tiền dập
tiền đúc
Toán & tin
tiền bằng kim loại, đồng tiền
biased coin đồng tiền không đối xứngXây dựng
góc nhà
tiền đồng xu
Kỹ thuật chung
cái đột
cái nêm
đồng tiền
biased coin đồng tiền không đối xứngKinh tế
tiền đúc
abrasion of coin sự hao mòn tiền đúc clipped coin tiền (đúc) sứt coin circulation sự lưu thông tiền đúc currency and coin tiền giấy và tiền đúc current coin tiền đúc thông hành token coin tiền đúc dấu hiệutiền kim loại
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
bread * , cash , change , chicken feed * , chips * , coinage , copper , currency , dough , gold , jack , legal tender , meter money , mintage , money , piece , scratch * , silver , small change * , specie , circumscription , coigne , corner , denomination , die , dime , fluting , key , legend , milling , nickel , numismatics , obverse , penny , picayune , plug , quarter , quoin , reeding , reverse , rouleau , seigniorage , verso , wedgeverb
brainstorm * , compose , conceive , contrive , counterfeit , dream up , fabricate , forge , formulate , frame , head trip , make up , make up off the top of one’s head , manufacture , mint , mold , originate , spark , spitball , stamp , strike , think up , trump up , besant , bezant , bob , caramel , carolus , cash , cent , change , chink , currency , dandiprat , daric , denarius , die , dime , disme , doit , doubloon , ducat , eagle , florin , groat , groschen , invent , krugerrand , lap , louis d'or , metal , moidore , neologize , neoterize , nickel , noble , obol , ora , quarter , quoin , rap , real , rial , rosa , sequin , sesterce , solidus , sou , sovereign , specie , stater , striver , taler , tanner , tara , thaler , token , zecchinoTừ trái nghĩa
noun
bill , dollar Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Coin »Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Toán & tin | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Admin, ngoc hung, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Coins Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Coin Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"coins" Là Gì? Nghĩa Của Từ Coins Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
"coin" Là Gì? Nghĩa Của Từ Coin Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Coins Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Coin Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
COIN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Coins Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Coin - Wiktionary Tiếng Việt
-
Coin
-
COINS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Chia Sẻ Về Kiến Thức Về Coin Là Gì Mới Nhất Hiện Nay - Sen Tây Hồ
-
Coin Là Gì? Token Là Gì? Chúng Khác Nhau Như Thế Nào?
-
Tiền ảo – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đào Coin Là Gì? Bỏ Túi 04 Kinh Nghiệm đào Coin Hiệu Quả