Cold-blooded - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkoʊld.ˈblə.dəd/
Tính từ
cold-blooded /ˈkoʊld.ˈblə.dəd/
- Có máu lạnh (cá, rắn... ).
- Lạnh nhạt, hờ hững, phớt lạnh; nhẫn tâm. cold-blooded cruelty — sự tàn ác, sự nhẫn tâm
- Bình tĩnh, thản nhiên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cold-blooded”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Hờ Hững Tiếng Anh
-
HỜ HỮNG - Translation In English
-
Hờ Hững - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
HỜ HỮNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
HỜ HỮNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Hờ Hững Bằng Tiếng Anh
-
Hờ Hững Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"hờ Hững" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Hững Hờ Tiếng Anh Là Gì?
-
Indifferently | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Người Hờ Hững Tiếng Anh Là Gì? - FindZon
-
Từ điển Việt Anh - Từ Hờ Hững Dịch Là Gì
-
Người Việt Nam Hờ Hững Với SEA Games 31? - BBC News Tiếng Việt
-
Indifferent - Wiktionary Tiếng Việt