HỜ HỮNG - Translation in English - bab.la en.bab.la › dictionary › vietnamese-english › hờ-hững
Xem chi tiết »
"hờ hững" như thế nào trong Tiếng Anh?Kiểm tra bản dịch của "hờ hững" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe: indifferent, lukewarm, apathetic.
Xem chi tiết »
Rumors of his wife's promiscuity circulate, but he is apathetic as he does not care about what his wife does. Hơn. Duyệt qua các chữ cái.
Xem chi tiết »
Trong quá trình sử dụng bình thường adapter đã trở nên hờ hững nhất. · During normal usage the adapter became lukewarm at most.
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ hờ hững trong Tiếng Việt - Tiếng Anh @hờ hững - Indifferent, cool =Sự tiếp đón hờ hững+A cool receptio.
Xem chi tiết »
hờ hững trong Tiếng Anh là gì? ; Từ điển Việt Anh · xem lãnh đạm ; Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức · Indifferent, cool. Sự tiếp đón hờ hững: A cool reception ; Từ ...
Xem chi tiết »
Cho em hỏi chút "hờ hững" dịch sang tiếng anh như thế nào? Xin cảm ơn nhiều nhà. Written by Guest 6 years ago. Asked 6 years ago.
Xem chi tiết »
A common complaint is that some wives are cool or unresponsive. Nhiều người chồng than phiền là vợ mình lạnh nhạt hoặc hờ hững. Từ vựng tiếng Anh chỉ cảm xúc.
Xem chi tiết »
English, Vietnamese ; indifference. * danh từ - sự lânh đạm, sự thờ ơ, sự hờ hững, sự dửng dưng; sự không thiết, sự không quan tâm, sự không để ý, sự bàng quang
Xem chi tiết »
About Us · Contact Us · Privacy. You are here: Home / Vietnamese – English / Người hờ hững tiếng Anh là gì? Người hờ hững tiếng Anh là gì?
Xem chi tiết »
Từ điển, từ điển tiếng việt. ... Tra cứu Từ điển Anh - Việt, Việt - Anh. Chọn: Việt - Anh, Anh - Việt ... =Sự tiếp đón hờ hững+A cool reception.
Xem chi tiết »
3 thg 5, 2022 · Theo đúng lịch trình, SEA Games 31 diễn ra vào tháng 11.2021 chứ không phải tháng 5.2022 như hiện tại, tuy nhiên, tình hình dịch bệnh nghiêm ...
Xem chi tiết »
Lãnh đạm, thờ ơ, hờ hững, dửng dưng; không thiết, không quan tâm, không để ý, ... his English is indifferent — tiếng Anh của cậu ta cũng xoàng xoàng.
Xem chi tiết »
Lạnh nhạt, hờ hững, phớt lạnh; nhẫn tâm. cold-blooded cruelty — sự tàn ác, sự nhẫn tâm. Bình tĩnh, thản nhiên. Tham khảo ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Hờ Hững Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề hờ hững tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu