Comb | định Nghĩa Trong Từ điển Người Học - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
comb verb [T] (HAIR)
B1 to tidy your hair using a combcomb verb [T] (SEARCH)
to search a place very carefully: Investigators combed through the wreckage.(Định nghĩa của comb từ Từ điển Người học Cambridge © Cambridge University Press)
Bản dịch của comb
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 用於梳頭髮, 梳子, 梳狀髮卡… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 用于梳头发, 梳子, 梳状发卡… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha peine, cresta, peinar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha pente, crista, pentear… Xem thêm trong tiếng Việt cái lược, cái lược bờm, tổ ong… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý कंगवा, फणी, कंगव्याचा वापर करून केस स्वच्छ करणे… Xem thêm くし, (髪)をくしでとかす, 櫛(くし)… Xem thêm tarak, taramak, karış karış aramak… Xem thêm peigne [masculine], peigner, passer au peigne fin… Xem thêm pinta, pentinar… Xem thêm kam, honingraat, kammen… Xem thêm பிளாஸ்டிக், மரம் அல்லது உலோகத்தின் ஒரு தட்டையான துண்டு, ஒரு பக்கத்தில் நீண்ட… Xem thêm कंघा, (स्त्रियों के केश सज्जा की) कंघी, कंघी करना… Xem thêm કાંસકો, દાંતિયો, એક નાની કાંસકી આકારની વસ્તુ જેને વાળને ચહેરા પર આવતા અટકાવવા અથવા શણગાર માટે સ્ત્રીઓ પોતાના વાળમાં ભરાવે છે.… Xem thêm kam, pyntekam, bikage… Xem thêm kam, vaxkaka, kamma… Xem thêm sikat, sisir rambut, sarang lebah madu… Xem thêm der Kamm, der Haarkamm, die Wabe… Xem thêm kam [masculine], gre, kjemme… Xem thêm کنگھی, چھوٹی کنگھی جیسی شے جسے عموماً خواتین اپنے بالوں کو سمیٹنے کے لئےاستعمال کرتی ہیں, کنگھی کرنا… Xem thêm гребінь, гребінець, стільники… Xem thêm దువ్వెన, దువ్వడం… Xem thêm চুল আঁচড়ানোর চিরুনি, চিরুনি আকারের ছোটো বস্তু যা মহিলারা মুখের বাইরে চুল আটকে রাখতে বা সাজসজ্জায় ব্যবহার করেন, চুল আঁচড়ানো… Xem thêm hřeben, plástev, hřebínek… Xem thêm sisir, sarang lebah, jambul… Xem thêm หวี, ที่ติดผม, รวงผึ้ง… Xem thêm grzebień, czesać, przeczesywać… Xem thêm 빗, 빗질하다… Xem thêm pettine, pettinare, favo… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
column columnist .com coma comb combat combatant combative combination {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
go together
UK /ɡəʊ/ US /ɡoʊ/to look good together
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Từ Điển Người HọcBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Từ Điển Người Học Noun
- Verb
- comb (HAIR)
- comb (SEARCH)
- Verb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add comb to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm comb vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cái Lược Dịch Tiếng Anh
-
Cái Lược Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
Cái Lược In English - Glosbe Dictionary
-
CÁI LƯỢC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI LƯỢC - Translation In English
-
CÁI LƯỢC NÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LƯỢC CHẢI TÓC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"cái Lược" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Top 20 Cái Lược Chải đầu Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Đặt Câu Với Từ "cái Lược"
-
Bathroom 2 » Học Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Vật Dụng Trong Nhà »
-
"cái Lược" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cái Lược Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt ...
-
"lược" Là Gì? Nghĩa Của Từ Lược Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Lược (cái) - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Comb | Vietnamese Translation