Nghĩa Của Từ : Comb | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: comb Best translation match:
English Vietnamese
comb * danh từ - cái lược =a rake (large-tooth, dressing) comb+ lượt thưa =a small-tooth+ lượt bí - (nghành dệt) bàn chải len - lỗ tổ ong - mào (gà) =cock's comb+ mào gà - đỉnh, chóp, ngọn đầu (núi, sóng...) - (nghĩa bóng) tính kiêu ngạo =to cut someone's comb+ làm cho ai mất kiêu ngạo, làm cho ai cụt vòi * ngoại động từ - chải (tóc, len, ngựa...) - (nghĩa bóng) lùng, sục * nội động từ - nổi cuồn cuộn, dập dồn (sóng) !to comb out - chải cho hết rối, gỡ (tóc) - lùng sục, bắt bớ, ráp (những người tình nghi...) - thải, thải hồi (những thứ, những người không cần thiết) - (thông tục) vét sạch (người để đưa ra mặt trận; hàng trong kho...) !to comb somebody's hair for him - (xem) hair
Probably related with:
English Vietnamese
comb càn quét ; cây lược ; lùng sục ; lược ;
comb càn quét ; cây lược ; lùng sục ; lược ;
May be synonymous with:
English English
comb; cockscomb; coxcomb the fleshy red crest on the head of the domestic fowl and other gallinaceous birds
comb; combing the act of drawing a comb through hair
comb; ransack search thoroughly
comb; comb out; disentangle smoothen and neaten with or as with a comb
May related with:
English Vietnamese
comb-out * danh từ - sự lùng sục, sự bắt bớ, sự ráp - sự thải, sự thải hồi (những thứ, những người không cần thiết) - (thực vật học) sự vét sạch (người ra mặt trận; hàng trong kho...)
combative * tính từ - hiếu chiến, thích đánh nhau; thích gây gỗ
combativeness * danh từ - tính hiếu chiến, tính thích đánh nhau; tính thích gây gỗ
combe * danh từ - thung lũng nhỏ (bên sườn núi), thung lũng hẹp
combing * danh từ - sự chải (tóc, len) - (số nhiều) tóc rụng; xơ len (chải ra)
curry-comb * danh từ - bàn chải ngựa
fine-toothed comb * danh từ - lược bí !to go iver with a fine-toothed comb - xem xét kỹ lưỡng, rà đi rà lại (một vấn đề gì)
horse-comb * danh từ - bàn chải ngựa
lead comb * danh từ - lược chì (để chải cho đen tóc)
tooth-comb * danh từ - lược bí
comb filter - (Tech) bộ lọc răng lược
comb-honey * danh từ - mật trong tầng ong
combatively * phó từ - hiếu chiến, hăng tiết
combings * danh từ số nhiều - tóc rụng do chải đầu
flax-comb * danh từ - lược chải lanh
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Cái Lược Dịch Tiếng Anh