COME FIRST Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
COME FIRST Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [kʌm f3ːst]come first
Ví dụ về việc sử dụng Come first trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch alwayscomefirst
First come first serve, you don't have to do anything.Xem thêm
always come firstluôn luôn đến trướcshould come firstnên đến trướcphải đi trướcmust come firstphải đến trướcphải đi trướcthe first to comeđầu tiên đếnwill come firstsẽ đến trướcCome first trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - venir primero
- Người đan mạch - komme først
- Thụy điển - komma först
- Na uy - komme først
- Tiếng ả rập - تأتي أولا
- Hàn quốc - 첫째로 옵니다
- Kazakhstan - бірінші орында
- Tiếng slovenian - prišel prvi
- Tiếng do thái - לבוא קודם
- Người hy lạp - έρχονται πρώτα
- Người hungary - jön először
- Tiếng slovak - príde prvý
- Người ăn chay trường - дойде първо
- Người trung quốc - 先来
- Tiếng bengali - প্রথম আসে
- Bồ đào nha - vir em primeiro lugar
- Séc - přednost
- Người pháp - venir en premier
- Tiếng nhật - 最初に来る
- Ukraina - приходить першим
- Người serbian - долазе први
- Urdu - سب سے پہلے آتے ہیں
- Thái - มาก่อน
- Thổ nhĩ kỳ - önce gelir
- Tiếng hindi - पहले आना
- Đánh bóng - pochodzą pierwszy
Từng chữ dịch
comeđộng từđiratrởcomeđi kèmcomedanh từcomefirstđầu tiêntrước tiênlần đầufirsttính từtrướcfirstdanh từfirstTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » First Là Gì
-
First - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ First - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ First, Từ First Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Ý Nghĩa Của First Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
First Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
FIRST - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"first" Là Gì? Nghĩa Của Từ First Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
First Là Gì? Ý Nghĩa Và Cách Dùng Từ First
-
Nghĩa Của Từ First Là Gì
-
First Có Nghĩa Là Gì
-
First Là Gì
-
First Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng The First Time Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
"First Things First" Nghĩa Là Gì? - Trắc Nghiệm Tiếng Anh